Mục lục
Chuyển đổi từ Inch vuông sang kilômét vuông
1 inch vuông (in²) bằng 0.00000000064516 kilômét vuông (km²).
1 in² = 0.00000000064516 km²
hoặc
1 km² = 1550003100 in²
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị diện tích từ inch vuông (in²) sang kilômét vuông (km²), chia đơn vị diện tích của inch vuông cho 1550003100
a(km²) = a(in²) / 1550003100
Ví dụ:
Quy đổi 10 inch vuông sang kilômét vuông:
a(km²) = 10in² / 1550003100 = 0.0000000064516 km²
Bảng chuyển đổi
| Inch vuông (in²) | Kilômét vuông (km²) |
|---|---|
| 1 in² | 6.45e-10 km² |
| 2 in² | 1.29e-9 km² |
| 3 in² | 1.935e-9 km² |
| 5 in² | 3.226e-9 km² |
| 10 in² | 6.452e-9 km² |
| 20 in² | 1.2903e-8 km² |
| 25 in² | 1.6129e-8 km² |
| 50 in² | 3.2258e-8 km² |
| 100 in² | 6.4516e-8 km² |
| 250 in² | 1.6129e-7 km² |
| 500 in² | 3.2258e-7 km² |
| 1000 in² | 6.4516e-7 km² |
| Kilômét vuông (km²) | Inch vuông (in²) |
|---|---|
| 1 km² | 1.550003e9 in² |
| 2 km² | 3.100006e9 in² |
| 3 km² | 4.650009e9 in² |
| 5 km² | 7.750016e9 in² |
| 10 km² | 1.550003e10 in² |
| 20 km² | 3.100006e10 in² |
| 25 km² | 3.875008e10 in² |
| 50 km² | 7.750016e10 in² |
| 100 km² | 1.550003e11 in² |
| 250 km² | 3.875008e11 in² |
| 500 km² | 7.750016e11 in² |
| 1000 km² | 1.550003e12 in² |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi inch vuông sang kilômét vuông?
Chia giá trị tính bằng inch vuông cho 1550003100 để được kết quả tính bằng kilômét vuông. Ví dụ: 5 in² ÷ 1550003100 = 3.226e-9 km².
1 inch vuông bằng bao nhiêu kilômét vuông?
1 inch vuông (in²) bằng 6.45e-10 kilômét vuông (km²).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ kilômét vuông về inch vuông?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng kilômét vuông với 1550003100 để được kết quả tính bằng inch vuông.
Phép chuyển đổi từ inch vuông sang kilômét vuông chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1550003100 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- NIST Handbook 44, Appendix C — General Tables of Units of Measurement (current edition)
- U.S. Survey Foot: Revised Unit Conversion Factors
- NIST Guide to the SI (SP 811), Appendix B.9: Factors for units listed by kind of quantity or field of science