Chuyển đổi inHg → psi

Chuyển đổi inch thủy ngân sang pound/inch vuông (Đo áp lực)

1 inHg = 0.4911541475 psi · 1 psi = 2.036020677 inHg

Giá trị phổ biến: 2 inHg 5 inHg 10 inHg 50 inHg 100 inHg

10 inHg = 4.911541475 psi

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Inch thủy ngân sang pound/inch vuông

1 inch thủy ngân (inHg) bằng 0.4911541475 pound/inch vuông (psi).

1 inHg = 0.4911541475 psi

hoặc

1 psi = 2.036020677 inHg

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị đo áp lực từ inch thủy ngân (inHg) sang pound/inch vuông (psi), chia đơn vị đo áp lực của inch thủy ngân cho 2.036020677

p(psi) = p(inHg) / 2.036020677

Ví dụ:

Quy đổi 10 inch thủy ngân sang pound/inch vuông:

p(psi) = 10inHg / 2.036020677 = 4.911541475 psi

Bảng chuyển đổi

Inch thủy ngân (inHg) Pound/inch vuông (psi)
1 inHg 0.491154147 psi
2 inHg 0.982308295 psi
3 inHg 1.473462442 psi
5 inHg 2.455770737 psi
10 inHg 4.911541475 psi
20 inHg 9.823082949 psi
25 inHg 12.278853687 psi
50 inHg 24.557707374 psi
100 inHg 49.115414747 psi
250 inHg 122.788536868 psi
500 inHg 245.577073735 psi
1000 inHg 491.15414747 psi
Pound/inch vuông (psi) Inch thủy ngân (inHg)
1 psi 2.036020677 inHg
2 psi 4.072041355 inHg
3 psi 6.108062032 inHg
5 psi 10.180103387 inHg
10 psi 20.360206773 inHg
20 psi 40.720413546 inHg
25 psi 50.900516933 inHg
50 psi 101.801033866 inHg
100 psi 203.602067732 inHg
250 psi 509.005169329 inHg
500 psi 1018.010338659 inHg
1000 psi 2036.020677318 inHg

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi inch thủy ngân sang pound/inch vuông?

Chia giá trị tính bằng inch thủy ngân cho 2.036020677 để được kết quả tính bằng pound/inch vuông. Ví dụ: 5 inHg ÷ 2.036020677 = 2.455770737 psi.

1 inch thủy ngân bằng bao nhiêu pound/inch vuông?

1 inch thủy ngân (inHg) bằng 0.491154147 pound/inch vuông (psi).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ pound/inch vuông về inch thủy ngân?

Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng pound/inch vuông với 2.036020677 để được kết quả tính bằng inch thủy ngân.

Phép chuyển đổi từ inch thủy ngân sang pound/inch vuông chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 2.036020677 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.

Nguồn dữ liệu

Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: