Chuyển đổi từ Jun sang calo
1 jun (J) bằng 0.2390057361 calo (cal).
1 J = 0.2390057361 cal
hoặc
1 cal = 4.184 J
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị năng lượng từ jun (J) sang calo (cal), chia đơn vị năng lượng của jun cho 4.184
e(cal) = e(J) / 4.184
Ví dụ:
Quy đổi 50 jun sang calo:
e(cal) = 50J / 4.184 = 11.95028681 cal
Bảng chuyển đổi
| Jun (J) | Calo (cal) |
|---|---|
| 1 J | 0.239005736 cal |
| 2 J | 0.478011472 cal |
| 3 J | 0.717017208 cal |
| 5 J | 1.195028681 cal |
| 10 J | 2.390057361 cal |
| 20 J | 4.780114723 cal |
| 25 J | 5.975143403 cal |
| 50 J | 11.950286807 cal |
| 100 J | 23.900573614 cal |
| 250 J | 59.751434034 cal |
| 500 J | 119.502868069 cal |
| 1000 J | 239.005736138 cal |
| Calo (cal) | Jun (J) |
|---|---|
| 1 cal | 4.184 J |
| 2 cal | 8.368 J |
| 3 cal | 12.552 J |
| 5 cal | 20.92 J |
| 10 cal | 41.84 J |
| 20 cal | 83.68 J |
| 25 cal | 104.6 J |
| 50 cal | 209.2 J |
| 100 cal | 418.4 J |
| 250 cal | 1046 J |
| 500 cal | 2092 J |
| 1000 cal | 4184 J |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi jun sang calo?
Chia giá trị tính bằng jun cho 4.184 để được kết quả tính bằng calo. Ví dụ: 5 J ÷ 4.184 = 1.195028681 cal.
1 jun bằng bao nhiêu calo?
1 jun (J) bằng 0.239005736 calo (cal).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ calo về jun?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng calo với 4.184 để được kết quả tính bằng jun.
Phép chuyển đổi từ jun sang calo chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 4.184 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- NIST Guide to the SI, Appendix B.8: Factors for Units Listed Alphabetically (NIST SP 811, 2008 edition)
- NIST Guide to the SI (SP 811), Footnotes (notes 22 and 23)
- CODATA Value: electron volt-joule relationship (NIST Fundamental Physical Constants)