Mục lục
Chuyển đổi từ Kibibit sang byte
1 kibibit (Kibit) bằng 128 byte (B).
1 Kibit = 128 B
hoặc
1 B = 0.0078125 Kibit
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị lưu trữ kỹ thuật số từ kibibit (Kibit) sang byte (B), nhân đơn vị lưu trữ kỹ thuật số của kibibit với 128
d(B) = d(Kibit) × 128
Ví dụ:
Quy đổi 64 kibibit sang byte:
d(B) = 64Kibit × 128 = 8192 B
Bảng chuyển đổi
| Kibibit (Kibit) | Byte (B) |
|---|---|
| 1 Kibit | 128 B |
| 2 Kibit | 256 B |
| 3 Kibit | 384 B |
| 5 Kibit | 640 B |
| 8 Kibit | 1024 B |
| 10 Kibit | 1280 B |
| 16 Kibit | 2048 B |
| 20 Kibit | 2560 B |
| 25 Kibit | 3200 B |
| 32 Kibit | 4096 B |
| 64 Kibit | 8192 B |
| 128 Kibit | 16384 B |
| 256 Kibit | 32768 B |
| 512 Kibit | 65536 B |
| 1024 Kibit | 131072 B |
| Byte (B) | Kibibit (Kibit) |
|---|---|
| 1 B | 0.0078125 Kibit |
| 2 B | 0.015625 Kibit |
| 3 B | 0.0234375 Kibit |
| 5 B | 0.0390625 Kibit |
| 8 B | 0.0625 Kibit |
| 10 B | 0.078125 Kibit |
| 16 B | 0.125 Kibit |
| 20 B | 0.15625 Kibit |
| 25 B | 0.1953125 Kibit |
| 32 B | 0.25 Kibit |
| 64 B | 0.5 Kibit |
| 128 B | 1 Kibit |
| 256 B | 2 Kibit |
| 512 B | 4 Kibit |
| 1024 B | 8 Kibit |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi kibibit sang byte?
Nhân giá trị tính bằng kibibit với 128 để được kết quả tính bằng byte. Ví dụ: 5 Kibit × 128 = 640 B.
1 kibibit bằng bao nhiêu byte?
1 kibibit (Kibit) bằng 128 byte (B).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ byte về kibibit?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng byte cho 128 để được kết quả tính bằng kibibit.
Phép chuyển đổi từ kibibit sang byte chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 128 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- IEC 80000-13:2025 — Quantities and units — Part 13: Information science and technology (Edition 2, 2025-02)
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- Definitions of the SI units: The binary prefixes (NIST Reference on Constants, Units and Uncertainty)
- NIST Guide to the SI (NIST SP 811), Chapter 4: The Two Classes of SI Units and the SI Prefixes