Mục lục
Chuyển đổi từ Kilômét vuông sang xentimét vuông
1 kilômét vuông (km²) bằng 10000000000 xentimét vuông (cm²).
1 km² = 10000000000 cm²
hoặc
1 cm² = 0.0000000001 km²
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị diện tích từ kilômét vuông (km²) sang xentimét vuông (cm²), nhân đơn vị diện tích của kilômét vuông với 10000000000
a(cm²) = a(km²) × 10000000000
Ví dụ:
Quy đổi 50 kilômét vuông sang xentimét vuông:
a(cm²) = 50km² × 10000000000 = 500000000000 cm²
Bảng chuyển đổi
| Kilômét vuông (km²) | Xentimét vuông (cm²) |
|---|---|
| 1 km² | 1e10 cm² |
| 2 km² | 2e10 cm² |
| 3 km² | 3e10 cm² |
| 5 km² | 5e10 cm² |
| 10 km² | 1e11 cm² |
| 20 km² | 2e11 cm² |
| 25 km² | 2.5e11 cm² |
| 50 km² | 5e11 cm² |
| 100 km² | 1e12 cm² |
| 250 km² | 2.5e12 cm² |
| 500 km² | 5e12 cm² |
| 1000 km² | 1e13 cm² |
| Xentimét vuông (cm²) | Kilômét vuông (km²) |
|---|---|
| 1 cm² | 1e-10 km² |
| 2 cm² | 2e-10 km² |
| 3 cm² | 3e-10 km² |
| 5 cm² | 5e-10 km² |
| 10 cm² | 1e-9 km² |
| 20 cm² | 2e-9 km² |
| 25 cm² | 2.5e-9 km² |
| 50 cm² | 5e-9 km² |
| 100 cm² | 1e-8 km² |
| 250 cm² | 2.5e-8 km² |
| 500 cm² | 5e-8 km² |
| 1000 cm² | 1e-7 km² |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi kilômét vuông sang xentimét vuông?
Nhân giá trị tính bằng kilômét vuông với 10000000000 để được kết quả tính bằng xentimét vuông. Ví dụ: 5 km² × 10000000000 = 5e10 cm².
1 kilômét vuông bằng bao nhiêu xentimét vuông?
1 kilômét vuông (km²) bằng 1e10 xentimét vuông (cm²).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ xentimét vuông về kilômét vuông?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng xentimét vuông cho 10000000000 để được kết quả tính bằng kilômét vuông.
Phép chuyển đổi từ kilômét vuông sang xentimét vuông chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 10000000000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- NIST Handbook 44, Appendix C — General Tables of Units of Measurement (current edition)
- U.S. Survey Foot: Revised Unit Conversion Factors
- NIST Guide to the SI (SP 811), Appendix B.9: Factors for units listed by kind of quantity or field of science