Mục lục
Chuyển đổi từ Kilôoát giờ sang jun
1 kilôoát giờ (kWh) bằng 3600000 jun (J).
1 kWh = 3600000 J
hoặc
1 J = 0.0000002777777778 kWh
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị năng lượng từ kilôoát giờ (kWh) sang jun (J), nhân đơn vị năng lượng của kilôoát giờ với 3600000
e(J) = e(kWh) × 3600000
Ví dụ:
Quy đổi 100 kilôoát giờ sang jun:
e(J) = 100kWh × 3600000 = 360000000 J
Bảng chuyển đổi
| Kilôoát giờ (kWh) | Jun (J) |
|---|---|
| 1 kWh | 3600000 J |
| 2 kWh | 7200000 J |
| 3 kWh | 10800000 J |
| 5 kWh | 18000000 J |
| 10 kWh | 36000000 J |
| 20 kWh | 72000000 J |
| 25 kWh | 90000000 J |
| 50 kWh | 180000000 J |
| 100 kWh | 360000000 J |
| 250 kWh | 900000000 J |
| 500 kWh | 1.8e9 J |
| 1000 kWh | 3.6e9 J |
| Jun (J) | Kilôoát giờ (kWh) |
|---|---|
| 1 J | 2.77778e-7 kWh |
| 2 J | 5.55556e-7 kWh |
| 3 J | 8.33333e-7 kWh |
| 5 J | 1.388889e-6 kWh |
| 10 J | 2.777778e-6 kWh |
| 20 J | 5.555556e-6 kWh |
| 25 J | 6.944444e-6 kWh |
| 50 J | 1.388889e-5 kWh |
| 100 J | 2.777778e-5 kWh |
| 250 J | 6.944444e-5 kWh |
| 500 J | 1.38889e-4 kWh |
| 1000 J | 2.77778e-4 kWh |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi kilôoát giờ sang jun?
Nhân giá trị tính bằng kilôoát giờ với 3600000 để được kết quả tính bằng jun. Ví dụ: 5 kWh × 3600000 = 18000000 J.
1 kilôoát giờ bằng bao nhiêu jun?
1 kilôoát giờ (kWh) bằng 3600000 jun (J).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ jun về kilôoát giờ?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng jun cho 3600000 để được kết quả tính bằng kilôoát giờ.
Phép chuyển đổi từ kilôoát giờ sang jun chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 3600000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- NIST Guide to the SI, Appendix B.8: Factors for Units Listed Alphabetically (NIST SP 811, 2008 edition)
- NIST Guide to the SI (SP 811), Footnotes (notes 22 and 23)
- CODATA Value: electron volt-joule relationship (NIST Fundamental Physical Constants)