Mục lục
Chuyển đổi từ Pao sang troi aoxơ
1 pao (lb) bằng 14.58333333 troi aoxơ (ozt).
1 lb = 14.58333333 ozt
hoặc
1 ozt = 0.06857142857 lb
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị khối lượng từ pao (lb) sang troi aoxơ (ozt), nhân đơn vị khối lượng của pao với 14.58333333
m(ozt) = m(lb) × 14.58333333
Ví dụ:
Quy đổi 100 pao sang troi aoxơ:
m(ozt) = 100lb × 14.58333333 = 1458.333333 ozt
Bảng chuyển đổi
| Pao (lb) | Troi aoxơ (ozt) |
|---|---|
| 1 lb | 14.583333333 ozt |
| 2 lb | 29.166666667 ozt |
| 3 lb | 43.75 ozt |
| 5 lb | 72.916666667 ozt |
| 10 lb | 145.833333333 ozt |
| 20 lb | 291.666666667 ozt |
| 25 lb | 364.583333333 ozt |
| 50 lb | 729.166666667 ozt |
| 100 lb | 1458.333333333 ozt |
| 150 lb | 2187.5 ozt |
| 180 lb | 2625 ozt |
| 200 lb | 2916.666666667 ozt |
| 250 lb | 3645.833333333 ozt |
| 500 lb | 7291.666666667 ozt |
| 1000 lb | 14583.333333333 ozt |
| Troi aoxơ (ozt) | Pao (lb) |
|---|---|
| 1 ozt | 0.068571429 lb |
| 2 ozt | 0.137142857 lb |
| 3 ozt | 0.205714286 lb |
| 5 ozt | 0.342857143 lb |
| 10 ozt | 0.685714286 lb |
| 20 ozt | 1.371428571 lb |
| 25 ozt | 1.714285714 lb |
| 50 ozt | 3.428571429 lb |
| 100 ozt | 6.857142857 lb |
| 150 ozt | 10.285714286 lb |
| 180 ozt | 12.342857143 lb |
| 200 ozt | 13.714285714 lb |
| 250 ozt | 17.142857143 lb |
| 500 ozt | 34.285714286 lb |
| 1000 ozt | 68.571428571 lb |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi pao sang troi aoxơ?
Nhân giá trị tính bằng pao với 14.58333333 để được kết quả tính bằng troi aoxơ. Ví dụ: 5 lb × 14.58333333 = 72.916666667 ozt.
1 pao bằng bao nhiêu troi aoxơ?
1 pao (lb) bằng 14.583333333 troi aoxơ (ozt).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ troi aoxơ về pao?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng troi aoxơ cho 14.58333333 để được kết quả tính bằng pao.
Phép chuyển đổi từ pao sang troi aoxơ chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 14.58333333 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- ISO 80000-4:2019 — Quantities and units — Part 4: Mechanics
- NIST Handbook 44, Appendix C — General Tables of Units of Measurement (current edition)
- NIST Guide to the SI (SP 811), Appendix B.9: Factors for units listed by kind of quantity or field of science
- Circular of the Bureau of Standards No. 43: The Metric Carat (1st edition, issued November 1, 1913)