Mục lục
Chuyển đổi từ Pao sang long ton
1 pao (lb) bằng 0.0004464285714 long ton (long tn).
1 lb = 0.0004464285714 long tn
hoặc
1 long tn = 2240 lb
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị khối lượng từ pao (lb) sang long ton (long tn), chia đơn vị khối lượng của pao cho 2240
m(long tn) = m(lb) / 2240
Ví dụ:
Quy đổi 1 pao sang long ton:
m(long tn) = 1lb / 2240 = 0.0004464285714 long tn
Bảng chuyển đổi
| Pao (lb) | Long ton (long tn) |
|---|---|
| 1 lb | 4.46429e-4 long tn |
| 2 lb | 8.92857e-4 long tn |
| 3 lb | 0.001339286 long tn |
| 5 lb | 0.002232143 long tn |
| 10 lb | 0.004464286 long tn |
| 20 lb | 0.008928571 long tn |
| 25 lb | 0.011160714 long tn |
| 50 lb | 0.022321429 long tn |
| 100 lb | 0.044642857 long tn |
| 150 lb | 0.066964286 long tn |
| 180 lb | 0.080357143 long tn |
| 200 lb | 0.089285714 long tn |
| 250 lb | 0.111607143 long tn |
| 500 lb | 0.223214286 long tn |
| 1000 lb | 0.446428571 long tn |
| Long ton (long tn) | Pao (lb) |
|---|---|
| 1 long tn | 2240 lb |
| 2 long tn | 4480 lb |
| 3 long tn | 6720 lb |
| 5 long tn | 11200 lb |
| 10 long tn | 22400 lb |
| 20 long tn | 44800 lb |
| 25 long tn | 56000 lb |
| 50 long tn | 112000 lb |
| 100 long tn | 224000 lb |
| 150 long tn | 336000 lb |
| 180 long tn | 403200 lb |
| 200 long tn | 448000 lb |
| 250 long tn | 560000 lb |
| 500 long tn | 1120000 lb |
| 1000 long tn | 2240000 lb |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi pao sang long ton?
Chia giá trị tính bằng pao cho 2240 để được kết quả tính bằng long ton. Ví dụ: 5 lb ÷ 2240 = 0.002232143 long tn.
1 pao bằng bao nhiêu long ton?
1 pao (lb) bằng 4.46429e-4 long ton (long tn).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ long ton về pao?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng long ton với 2240 để được kết quả tính bằng pao.
Phép chuyển đổi từ pao sang long ton chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 2240 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- ISO 80000-4:2019 — Quantities and units — Part 4: Mechanics
- NIST Handbook 44, Appendix C — General Tables of Units of Measurement (current edition)
- NIST Guide to the SI (SP 811), Appendix B.9: Factors for units listed by kind of quantity or field of science
- Circular of the Bureau of Standards No. 43: The Metric Carat (1st edition, issued November 1, 1913)