Mục lục
Chuyển đổi từ Năm ánh sáng sang parsec
1 năm ánh sáng (ly) bằng 0.3066013938 parsec (pc).
1 ly = 0.3066013938 pc
hoặc
1 pc = 3.261563777 ly
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo độ dài từ năm ánh sáng (ly) sang parsec (pc), chia đơn vị đo độ dài của năm ánh sáng cho 3.261563777
l(pc) = l(ly) / 3.261563777
Ví dụ:
Quy đổi 50 năm ánh sáng sang parsec:
l(pc) = 50ly / 3.261563777 = 15.33006969 pc
Bảng chuyển đổi
| Năm ánh sáng (ly) | Parsec (pc) |
|---|---|
| 1 ly | 0.306601394 pc |
| 2 ly | 0.613202788 pc |
| 3 ly | 0.919804181 pc |
| 5 ly | 1.533006969 pc |
| 10 ly | 3.066013938 pc |
| 20 ly | 6.132027876 pc |
| 25 ly | 7.665034845 pc |
| 50 ly | 15.330069689 pc |
| 100 ly | 30.660139379 pc |
| 250 ly | 76.650348446 pc |
| 500 ly | 153.300696893 pc |
| 1000 ly | 306.601393786 pc |
| Parsec (pc) | Năm ánh sáng (ly) |
|---|---|
| 1 pc | 3.261563777 ly |
| 2 pc | 6.523127554 ly |
| 3 pc | 9.784691332 ly |
| 5 pc | 16.307818886 ly |
| 10 pc | 32.615637772 ly |
| 20 pc | 65.231275543 ly |
| 25 pc | 81.539094429 ly |
| 50 pc | 163.078188858 ly |
| 100 pc | 326.156377717 ly |
| 250 pc | 815.390944292 ly |
| 500 pc | 1630.781888584 ly |
| 1000 pc | 3261.563777167 ly |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi năm ánh sáng sang parsec?
Chia giá trị tính bằng năm ánh sáng cho 3.261563777 để được kết quả tính bằng parsec. Ví dụ: 5 ly ÷ 3.261563777 = 1.533006969 pc.
1 năm ánh sáng bằng bao nhiêu parsec?
1 năm ánh sáng (ly) bằng 0.306601394 parsec (pc).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ parsec về năm ánh sáng?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng parsec với 3.261563777 để được kết quả tính bằng năm ánh sáng.
Phép chuyển đổi từ năm ánh sáng sang parsec chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 3.261563777 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: