Mục lục
Chuyển đổi từ Nanomét sang milimét
1 nanomét (nm) bằng 0.000001 milimét (mm).
1 nm = 0.000001 mm
hoặc
1 mm = 1000000 nm
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo độ dài từ nanomét (nm) sang milimét (mm), chia đơn vị đo độ dài của nanomét cho 1000000
l(mm) = l(nm) / 1000000
Ví dụ:
Quy đổi 1 nanomét sang milimét:
l(mm) = 1nm / 1000000 = 0.000001 mm
Bảng chuyển đổi
| Nanomét (nm) | Milimét (mm) |
|---|---|
| 1 nm | 1e-6 mm |
| 2 nm | 2e-6 mm |
| 3 nm | 3e-6 mm |
| 5 nm | 5e-6 mm |
| 10 nm | 1e-5 mm |
| 20 nm | 2e-5 mm |
| 25 nm | 2.5e-5 mm |
| 50 nm | 5e-5 mm |
| 100 nm | 1.0e-4 mm |
| 250 nm | 2.5e-4 mm |
| 500 nm | 5.0e-4 mm |
| 1000 nm | 0.001 mm |
| Milimét (mm) | Nanomét (nm) |
|---|---|
| 1 mm | 1000000 nm |
| 2 mm | 2000000 nm |
| 3 mm | 3000000 nm |
| 5 mm | 5000000 nm |
| 10 mm | 10000000 nm |
| 20 mm | 20000000 nm |
| 25 mm | 25000000 nm |
| 50 mm | 50000000 nm |
| 100 mm | 100000000 nm |
| 250 mm | 250000000 nm |
| 500 mm | 500000000 nm |
| 1000 mm | 1e9 nm |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi nanomét sang milimét?
Chia giá trị tính bằng nanomét cho 1000000 để được kết quả tính bằng milimét. Ví dụ: 5 nm ÷ 1000000 = 5e-6 mm.
1 nanomét bằng bao nhiêu milimét?
1 nanomét (nm) bằng 1e-6 milimét (mm).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ milimét về nanomét?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng milimét với 1000000 để được kết quả tính bằng nanomét.
Phép chuyển đổi từ nanomét sang milimét chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1000000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: