Chuyển đổi từ Aoxơ sang st
1 aoxơ (oz) bằng 0.004464285714 st (st).
1 oz = 0.004464285714 st
hoặc
1 st = 224 oz
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị khối lượng từ aoxơ (oz) sang st (st), chia đơn vị khối lượng của aoxơ cho 224
m(st) = m(oz) / 224
Ví dụ:
Quy đổi 16 aoxơ sang st:
m(st) = 16oz / 224 = 0.07142857143 st
Bảng chuyển đổi
| Aoxơ (oz) | St (st) |
|---|---|
| 1 oz | 0.004464286 st |
| 2 oz | 0.008928571 st |
| 3 oz | 0.013392857 st |
| 4 oz | 0.017857143 st |
| 5 oz | 0.022321429 st |
| 8 oz | 0.035714286 st |
| 10 oz | 0.044642857 st |
| 12 oz | 0.053571429 st |
| 16 oz | 0.071428571 st |
| 20 oz | 0.089285714 st |
| 25 oz | 0.111607143 st |
| 50 oz | 0.223214286 st |
| 100 oz | 0.446428571 st |
| 250 oz | 1.116071429 st |
| 500 oz | 2.232142857 st |
| St (st) | Aoxơ (oz) |
|---|---|
| 1 st | 224 oz |
| 2 st | 448 oz |
| 3 st | 672 oz |
| 4 st | 896 oz |
| 5 st | 1120 oz |
| 8 st | 1792 oz |
| 10 st | 2240 oz |
| 12 st | 2688 oz |
| 16 st | 3584 oz |
| 20 st | 4480 oz |
| 25 st | 5600 oz |
| 50 st | 11200 oz |
| 100 st | 22400 oz |
| 250 st | 56000 oz |
| 500 st | 112000 oz |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi aoxơ sang st?
Chia giá trị tính bằng aoxơ cho 224 để được kết quả tính bằng st. Ví dụ: 5 oz ÷ 224 = 0.022321429 st.
1 aoxơ bằng bao nhiêu st?
1 aoxơ (oz) bằng 0.004464286 st (st).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ st về aoxơ?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng st với 224 để được kết quả tính bằng aoxơ.
Phép chuyển đổi từ aoxơ sang st chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 224 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.