Mục lục
Chuyển đổi từ Troi aoxơ sang kilôgam
1 troi aoxơ (ozt) bằng 0.0311034768 kilôgam (kg).
1 ozt = 0.0311034768 kg
hoặc
1 kg = 32.15074657 ozt
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị khối lượng từ troi aoxơ (ozt) sang kilôgam (kg), chia đơn vị khối lượng của troi aoxơ cho 32.15074657
m(kg) = m(ozt) / 32.15074657
Ví dụ:
Quy đổi 50 troi aoxơ sang kilôgam:
m(kg) = 50ozt / 32.15074657 = 1.55517384 kg
Bảng chuyển đổi
| Troi aoxơ (ozt) | Kilôgam (kg) |
|---|---|
| 1 ozt | 0.031103477 kg |
| 2 ozt | 0.062206954 kg |
| 3 ozt | 0.09331043 kg |
| 5 ozt | 0.155517384 kg |
| 10 ozt | 0.311034768 kg |
| 20 ozt | 0.622069536 kg |
| 25 ozt | 0.77758692 kg |
| 50 ozt | 1.55517384 kg |
| 100 ozt | 3.11034768 kg |
| 250 ozt | 7.7758692 kg |
| 500 ozt | 15.5517384 kg |
| 1000 ozt | 31.1034768 kg |
| Kilôgam (kg) | Troi aoxơ (ozt) |
|---|---|
| 1 kg | 32.150746569 ozt |
| 2 kg | 64.301493137 ozt |
| 3 kg | 96.452239706 ozt |
| 5 kg | 160.753732843 ozt |
| 10 kg | 321.507465686 ozt |
| 20 kg | 643.014931373 ozt |
| 25 kg | 803.768664216 ozt |
| 50 kg | 1607.537328431 ozt |
| 100 kg | 3215.074656863 ozt |
| 250 kg | 8037.686642157 ozt |
| 500 kg | 16075.373284314 ozt |
| 1000 kg | 32150.746568628 ozt |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi troi aoxơ sang kilôgam?
Chia giá trị tính bằng troi aoxơ cho 32.15074657 để được kết quả tính bằng kilôgam. Ví dụ: 5 ozt ÷ 32.15074657 = 0.155517384 kg.
1 troi aoxơ bằng bao nhiêu kilôgam?
1 troi aoxơ (ozt) bằng 0.031103477 kilôgam (kg).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ kilôgam về troi aoxơ?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng kilôgam với 32.15074657 để được kết quả tính bằng troi aoxơ.
Phép chuyển đổi từ troi aoxơ sang kilôgam chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 32.15074657 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- ISO 80000-4:2019 — Quantities and units — Part 4: Mechanics
- NIST Handbook 44, Appendix C — General Tables of Units of Measurement (current edition)
- NIST Guide to the SI (SP 811), Appendix B.9: Factors for units listed by kind of quantity or field of science
- Circular of the Bureau of Standards No. 43: The Metric Carat (1st edition, issued November 1, 1913)