Mục lục
Chuyển đổi từ Troi aoxơ sang pao
1 troi aoxơ (ozt) bằng 0.06857142857 pao (lb).
1 ozt = 0.06857142857 lb
hoặc
1 lb = 14.58333333 ozt
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị khối lượng từ troi aoxơ (ozt) sang pao (lb), chia đơn vị khối lượng của troi aoxơ cho 14.58333333
m(lb) = m(ozt) / 14.58333333
Ví dụ:
Quy đổi 500 troi aoxơ sang pao:
m(lb) = 500ozt / 14.58333333 = 34.28571429 lb
Bảng chuyển đổi
| Troi aoxơ (ozt) | Pao (lb) |
|---|---|
| 1 ozt | 0.068571429 lb |
| 2 ozt | 0.137142857 lb |
| 3 ozt | 0.205714286 lb |
| 5 ozt | 0.342857143 lb |
| 10 ozt | 0.685714286 lb |
| 20 ozt | 1.371428571 lb |
| 25 ozt | 1.714285714 lb |
| 50 ozt | 3.428571429 lb |
| 100 ozt | 6.857142857 lb |
| 250 ozt | 17.142857143 lb |
| 500 ozt | 34.285714286 lb |
| 1000 ozt | 68.571428571 lb |
| Pao (lb) | Troi aoxơ (ozt) |
|---|---|
| 1 lb | 14.583333333 ozt |
| 2 lb | 29.166666667 ozt |
| 3 lb | 43.75 ozt |
| 5 lb | 72.916666667 ozt |
| 10 lb | 145.833333333 ozt |
| 20 lb | 291.666666667 ozt |
| 25 lb | 364.583333333 ozt |
| 50 lb | 729.166666667 ozt |
| 100 lb | 1458.333333333 ozt |
| 250 lb | 3645.833333333 ozt |
| 500 lb | 7291.666666667 ozt |
| 1000 lb | 14583.333333333 ozt |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi troi aoxơ sang pao?
Chia giá trị tính bằng troi aoxơ cho 14.58333333 để được kết quả tính bằng pao. Ví dụ: 5 ozt ÷ 14.58333333 = 0.342857143 lb.
1 troi aoxơ bằng bao nhiêu pao?
1 troi aoxơ (ozt) bằng 0.068571429 pao (lb).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ pao về troi aoxơ?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng pao với 14.58333333 để được kết quả tính bằng troi aoxơ.
Phép chuyển đổi từ troi aoxơ sang pao chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 14.58333333 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- ISO 80000-4:2019 — Quantities and units — Part 4: Mechanics
- NIST Handbook 44, Appendix C — General Tables of Units of Measurement (current edition)
- NIST Guide to the SI (SP 811), Appendix B.9: Factors for units listed by kind of quantity or field of science
- Circular of the Bureau of Standards No. 43: The Metric Carat (1st edition, issued November 1, 1913)