Mục lục
Chuyển đổi từ Troi aoxơ sang tấn hệ mét
1 troi aoxơ (ozt) bằng 0.0000311034768 tấn hệ mét (t).
1 ozt = 0.0000311034768 t
hoặc
1 t = 32150.74657 ozt
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị khối lượng từ troi aoxơ (ozt) sang tấn hệ mét (t), chia đơn vị khối lượng của troi aoxơ cho 32150.74657
m(t) = m(ozt) / 32150.74657
Ví dụ:
Quy đổi 1000 troi aoxơ sang tấn hệ mét:
m(t) = 1000ozt / 32150.74657 = 0.0311034768 t
Bảng chuyển đổi
| Troi aoxơ (ozt) | Tấn hệ mét (t) |
|---|---|
| 1 ozt | 3.110348e-5 t |
| 2 ozt | 6.220695e-5 t |
| 3 ozt | 9.331043e-5 t |
| 5 ozt | 1.55517e-4 t |
| 10 ozt | 3.11035e-4 t |
| 20 ozt | 6.2207e-4 t |
| 25 ozt | 7.77587e-4 t |
| 50 ozt | 0.001555174 t |
| 100 ozt | 0.003110348 t |
| 250 ozt | 0.007775869 t |
| 500 ozt | 0.015551738 t |
| 1000 ozt | 0.031103477 t |
| Tấn hệ mét (t) | Troi aoxơ (ozt) |
|---|---|
| 1 t | 32150.746568628 ozt |
| 2 t | 64301.493137256 ozt |
| 3 t | 96452.239705884 ozt |
| 5 t | 160753.73284314 ozt |
| 10 t | 321507.46568628 ozt |
| 20 t | 643014.93137256 ozt |
| 25 t | 803768.6642157 ozt |
| 50 t | 1607537.328431399 ozt |
| 100 t | 3215074.656862798 ozt |
| 250 t | 8037686.642156995 ozt |
| 500 t | 1.607537328431399e7 ozt |
| 1000 t | 3.215074656862798e7 ozt |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi troi aoxơ sang tấn hệ mét?
Chia giá trị tính bằng troi aoxơ cho 32150.74657 để được kết quả tính bằng tấn hệ mét. Ví dụ: 5 ozt ÷ 32150.74657 = 1.55517e-4 t.
1 troi aoxơ bằng bao nhiêu tấn hệ mét?
1 troi aoxơ (ozt) bằng 3.110348e-5 tấn hệ mét (t).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ tấn hệ mét về troi aoxơ?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng tấn hệ mét với 32150.74657 để được kết quả tính bằng troi aoxơ.
Phép chuyển đổi từ troi aoxơ sang tấn hệ mét chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 32150.74657 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- ISO 80000-4:2019 — Quantities and units — Part 4: Mechanics
- NIST Handbook 44, Appendix C — General Tables of Units of Measurement (current edition)
- NIST Guide to the SI (SP 811), Appendix B.9: Factors for units listed by kind of quantity or field of science
- Circular of the Bureau of Standards No. 43: The Metric Carat (1st edition, issued November 1, 1913)