Mục lục
Chuyển đổi từ Troi aoxơ sang long ton
1 troi aoxơ (ozt) bằng 0.0000306122449 long ton (long tn).
1 ozt = 0.0000306122449 long tn
hoặc
1 long tn = 32666.66667 ozt
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị khối lượng từ troi aoxơ (ozt) sang long ton (long tn), chia đơn vị khối lượng của troi aoxơ cho 32666.66667
m(long tn) = m(ozt) / 32666.66667
Ví dụ:
Quy đổi 50 troi aoxơ sang long ton:
m(long tn) = 50ozt / 32666.66667 = 0.001530612245 long tn
Bảng chuyển đổi
| Troi aoxơ (ozt) | Long ton (long tn) |
|---|---|
| 1 ozt | 3.061224e-5 long tn |
| 2 ozt | 6.122449e-5 long tn |
| 3 ozt | 9.183674e-5 long tn |
| 5 ozt | 1.53061e-4 long tn |
| 10 ozt | 3.06122e-4 long tn |
| 20 ozt | 6.12245e-4 long tn |
| 25 ozt | 7.65306e-4 long tn |
| 50 ozt | 0.001530612 long tn |
| 100 ozt | 0.003061224 long tn |
| 250 ozt | 0.007653061 long tn |
| 500 ozt | 0.015306122 long tn |
| 1000 ozt | 0.030612245 long tn |
| Long ton (long tn) | Troi aoxơ (ozt) |
|---|---|
| 1 long tn | 32666.666666667 ozt |
| 2 long tn | 65333.333333333 ozt |
| 3 long tn | 98000 ozt |
| 5 long tn | 163333.333333333 ozt |
| 10 long tn | 326666.666666667 ozt |
| 20 long tn | 653333.333333333 ozt |
| 25 long tn | 816666.666666667 ozt |
| 50 long tn | 1633333.333333334 ozt |
| 100 long tn | 3266666.666666667 ozt |
| 250 long tn | 8166666.666666667 ozt |
| 500 long tn | 1.6333333333333334e7 ozt |
| 1000 long tn | 3.2666666666666668e7 ozt |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi troi aoxơ sang long ton?
Chia giá trị tính bằng troi aoxơ cho 32666.66667 để được kết quả tính bằng long ton. Ví dụ: 5 ozt ÷ 32666.66667 = 1.53061e-4 long tn.
1 troi aoxơ bằng bao nhiêu long ton?
1 troi aoxơ (ozt) bằng 3.061224e-5 long ton (long tn).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ long ton về troi aoxơ?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng long ton với 32666.66667 để được kết quả tính bằng troi aoxơ.
Phép chuyển đổi từ troi aoxơ sang long ton chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 32666.66667 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- ISO 80000-4:2019 — Quantities and units — Part 4: Mechanics
- NIST Handbook 44, Appendix C — General Tables of Units of Measurement (current edition)
- NIST Guide to the SI (SP 811), Appendix B.9: Factors for units listed by kind of quantity or field of science
- Circular of the Bureau of Standards No. 43: The Metric Carat (1st edition, issued November 1, 1913)