Mục lục
Chuyển đổi từ Parsec sang năm ánh sáng
1 parsec (pc) bằng 3.261563777 năm ánh sáng (ly).
1 pc = 3.261563777 ly
hoặc
1 ly = 0.3066013938 pc
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị đo độ dài từ parsec (pc) sang năm ánh sáng (ly), nhân đơn vị đo độ dài của parsec với 3.261563777
l(ly) = l(pc) × 3.261563777
Ví dụ:
Quy đổi 1000 parsec sang năm ánh sáng:
l(ly) = 1000pc × 3.261563777 = 3261.563777 ly
Bảng chuyển đổi
| Parsec (pc) | Năm ánh sáng (ly) |
|---|---|
| 1 pc | 3.261563777 ly |
| 2 pc | 6.523127554 ly |
| 3 pc | 9.784691332 ly |
| 5 pc | 16.307818886 ly |
| 10 pc | 32.615637772 ly |
| 20 pc | 65.231275543 ly |
| 25 pc | 81.539094429 ly |
| 50 pc | 163.078188858 ly |
| 100 pc | 326.156377717 ly |
| 250 pc | 815.390944292 ly |
| 500 pc | 1630.781888584 ly |
| 1000 pc | 3261.563777167 ly |
| Năm ánh sáng (ly) | Parsec (pc) |
|---|---|
| 1 ly | 0.306601394 pc |
| 2 ly | 0.613202788 pc |
| 3 ly | 0.919804181 pc |
| 5 ly | 1.533006969 pc |
| 10 ly | 3.066013938 pc |
| 20 ly | 6.132027876 pc |
| 25 ly | 7.665034845 pc |
| 50 ly | 15.330069689 pc |
| 100 ly | 30.660139379 pc |
| 250 ly | 76.650348446 pc |
| 500 ly | 153.300696893 pc |
| 1000 ly | 306.601393786 pc |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi parsec sang năm ánh sáng?
Nhân giá trị tính bằng parsec với 3.261563777 để được kết quả tính bằng năm ánh sáng. Ví dụ: 5 pc × 3.261563777 = 16.307818886 ly.
1 parsec bằng bao nhiêu năm ánh sáng?
1 parsec (pc) bằng 3.261563777 năm ánh sáng (ly).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ năm ánh sáng về parsec?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng năm ánh sáng cho 3.261563777 để được kết quả tính bằng parsec.
Phép chuyển đổi từ parsec sang năm ánh sáng chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 3.261563777 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: