Mục lục
Chuyển đổi từ St sang tấn hệ mét
1 st (st) bằng 0.00635029318 tấn hệ mét (t).
1 st = 0.00635029318 t
hoặc
1 t = 157.4730444 st
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị khối lượng từ st (st) sang tấn hệ mét (t), chia đơn vị khối lượng của st cho 157.4730444
m(t) = m(st) / 157.4730444
Ví dụ:
Quy đổi 12 st sang tấn hệ mét:
m(t) = 12st / 157.4730444 = 0.07620351816 t
Bảng chuyển đổi
| St (st) | Tấn hệ mét (t) |
|---|---|
| 1 st | 0.006350293 t |
| 2 st | 0.012700586 t |
| 3 st | 0.01905088 t |
| 5 st | 0.031751466 t |
| 8 st | 0.050802345 t |
| 10 st | 0.063502932 t |
| 11 st | 0.069853225 t |
| 12 st | 0.076203518 t |
| 13 st | 0.082553811 t |
| 14 st | 0.088904105 t |
| 20 st | 0.127005864 t |
| 25 st | 0.15875733 t |
| 50 st | 0.317514659 t |
| 100 st | 0.635029318 t |
| 250 st | 1.587573295 t |
| Tấn hệ mét (t) | St (st) |
|---|---|
| 1 t | 157.473044418 st |
| 2 t | 314.946088836 st |
| 3 t | 472.419133253 st |
| 5 t | 787.365222089 st |
| 8 t | 1259.784355342 st |
| 10 t | 1574.730444178 st |
| 11 t | 1732.203488595 st |
| 12 t | 1889.676533013 st |
| 13 t | 2047.149577431 st |
| 14 t | 2204.622621849 st |
| 20 t | 3149.460888355 st |
| 25 t | 3936.826110444 st |
| 50 t | 7873.652220888 st |
| 100 t | 15747.304441777 st |
| 250 t | 39368.261104442 st |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi st sang tấn hệ mét?
Chia giá trị tính bằng st cho 157.4730444 để được kết quả tính bằng tấn hệ mét. Ví dụ: 5 st ÷ 157.4730444 = 0.031751466 t.
1 st bằng bao nhiêu tấn hệ mét?
1 st (st) bằng 0.006350293 tấn hệ mét (t).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ tấn hệ mét về st?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng tấn hệ mét với 157.4730444 để được kết quả tính bằng st.
Phép chuyển đổi từ st sang tấn hệ mét chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 157.4730444 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- ISO 80000-4:2019 — Quantities and units — Part 4: Mechanics
- NIST Handbook 44, Appendix C — General Tables of Units of Measurement (current edition)
- NIST Guide to the SI (SP 811), Appendix B.9: Factors for units listed by kind of quantity or field of science
- Circular of the Bureau of Standards No. 43: The Metric Carat (1st edition, issued November 1, 1913)