Mục lục
Chuyển đổi từ Oát-giờ sang electronvôn
1 oát-giờ (W⋅giờ) bằng 22469432670000000000000 electronvôn (eV).
1 W⋅giờ = 22469432670000000000000 eV
hoặc
1 eV = 0.0000000000000000000000445049065 W⋅giờ
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị năng lượng từ oát-giờ (W⋅giờ) sang electronvôn (eV), nhân đơn vị năng lượng của oát-giờ với 22469432670000000000000
e(eV) = e(W⋅giờ) × 22469432670000000000000
Ví dụ:
Quy đổi 10 oát-giờ sang electronvôn:
e(eV) = 10W⋅giờ × 22469432670000000000000 = 224694326700000000000000 eV
Bảng chuyển đổi
| Oát-giờ (W⋅giờ) | Electronvôn (eV) |
|---|---|
| 1 W⋅giờ | 2.246943e22 eV |
| 2 W⋅giờ | 4.493887e22 eV |
| 3 W⋅giờ | 6.74083e22 eV |
| 5 W⋅giờ | 1.123472e23 eV |
| 10 W⋅giờ | 2.246943e23 eV |
| 20 W⋅giờ | 4.493887e23 eV |
| 25 W⋅giờ | 5.617358e23 eV |
| 50 W⋅giờ | 1.123472e24 eV |
| 100 W⋅giờ | 2.246943e24 eV |
| 250 W⋅giờ | 5.617358e24 eV |
| 500 W⋅giờ | 1.123472e25 eV |
| 1000 W⋅giờ | 2.246943e25 eV |
| Electronvôn (eV) | Oát-giờ (W⋅giờ) |
|---|---|
| 1 eV | 0 W⋅giờ |
| 2 eV | 0 W⋅giờ |
| 3 eV | 0 W⋅giờ |
| 5 eV | 0 W⋅giờ |
| 10 eV | 0 W⋅giờ |
| 20 eV | 0 W⋅giờ |
| 25 eV | 0 W⋅giờ |
| 50 eV | 0 W⋅giờ |
| 100 eV | 0 W⋅giờ |
| 250 eV | 0 W⋅giờ |
| 500 eV | 0 W⋅giờ |
| 1000 eV | 0 W⋅giờ |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi oát-giờ sang electronvôn?
Nhân giá trị tính bằng oát-giờ với 22469432670000000000000 để được kết quả tính bằng electronvôn. Ví dụ: 5 W⋅giờ × 22469432670000000000000 = 1.123472e23 eV.
1 oát-giờ bằng bao nhiêu electronvôn?
1 oát-giờ (W⋅giờ) bằng 2.246943e22 electronvôn (eV).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ electronvôn về oát-giờ?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng electronvôn cho 22469432670000000000000 để được kết quả tính bằng oát-giờ.
Phép chuyển đổi từ oát-giờ sang electronvôn chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 22469432670000000000000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- NIST Guide to the SI, Appendix B.8: Factors for Units Listed Alphabetically (NIST SP 811, 2008 edition)
- NIST Guide to the SI (SP 811), Footnotes (notes 22 and 23)
- CODATA Value: electron volt-joule relationship (NIST Fundamental Physical Constants)