Mục lục
Chuyển đổi từ Oát-giờ sang jun
1 oát-giờ (W⋅giờ) bằng 3600 jun (J).
1 W⋅giờ = 3600 J
hoặc
1 J = 0.0002777777778 W⋅giờ
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị năng lượng từ oát-giờ (W⋅giờ) sang jun (J), nhân đơn vị năng lượng của oát-giờ với 3600
e(J) = e(W⋅giờ) × 3600
Ví dụ:
Quy đổi 1000 oát-giờ sang jun:
e(J) = 1000W⋅giờ × 3600 = 3600000 J
Bảng chuyển đổi
| Oát-giờ (W⋅giờ) | Jun (J) |
|---|---|
| 1 W⋅giờ | 3600 J |
| 2 W⋅giờ | 7200 J |
| 3 W⋅giờ | 10800 J |
| 5 W⋅giờ | 18000 J |
| 10 W⋅giờ | 36000 J |
| 20 W⋅giờ | 72000 J |
| 25 W⋅giờ | 90000 J |
| 50 W⋅giờ | 180000 J |
| 100 W⋅giờ | 360000 J |
| 250 W⋅giờ | 900000 J |
| 500 W⋅giờ | 1800000 J |
| 1000 W⋅giờ | 3600000 J |
| Jun (J) | Oát-giờ (W⋅giờ) |
|---|---|
| 1 J | 2.77778e-4 W⋅giờ |
| 2 J | 5.55556e-4 W⋅giờ |
| 3 J | 8.33333e-4 W⋅giờ |
| 5 J | 0.001388889 W⋅giờ |
| 10 J | 0.002777778 W⋅giờ |
| 20 J | 0.005555556 W⋅giờ |
| 25 J | 0.006944444 W⋅giờ |
| 50 J | 0.013888889 W⋅giờ |
| 100 J | 0.027777778 W⋅giờ |
| 250 J | 0.069444444 W⋅giờ |
| 500 J | 0.138888889 W⋅giờ |
| 1000 J | 0.277777778 W⋅giờ |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi oát-giờ sang jun?
Nhân giá trị tính bằng oát-giờ với 3600 để được kết quả tính bằng jun. Ví dụ: 5 W⋅giờ × 3600 = 18000 J.
1 oát-giờ bằng bao nhiêu jun?
1 oát-giờ (W⋅giờ) bằng 3600 jun (J).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ jun về oát-giờ?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng jun cho 3600 để được kết quả tính bằng oát-giờ.
Phép chuyển đổi từ oát-giờ sang jun chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 3600 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- NIST Guide to the SI, Appendix B.8: Factors for Units Listed Alphabetically (NIST SP 811, 2008 edition)
- NIST Guide to the SI (SP 811), Footnotes (notes 22 and 23)
- CODATA Value: electron volt-joule relationship (NIST Fundamental Physical Constants)