Công cụ đổi phân số inch sang MM là gì?
Công cụ này chuyển một số đo dạng phân số inch sang giá trị tương đương theo milimét, centimét và inch thập phân. Phân số inch rất phổ biến trên thước đo hệ Anh (imperial) của Mỹ, bộ mũi khoan, cờ lê và các bản vẽ mộc, trong khi milimét lại chiếm ưu thế trong bản vẽ kỹ thuật và dụng cụ hệ mét — vốn là hệ đo lường quen thuộc tại Việt Nam. Bởi vậy, đây là cầu nối tức thì giữa hai hệ đơn vị, giúp bạn không phải đoán mò khi gặp số đo theo inch của nước ngoài.
Cách sử dụng
Nhập tử số (con số ở trên của phân số) và mẫu số (con số ở dưới). Ví dụ, với 3/8 inch, bạn gõ 3 vào ô tử số và 8 vào ô mẫu số. Công cụ sẽ trả về giá trị inch thập phân, số milimét và số centimét tương ứng. Nó hoạt động với mọi phân số, kể cả các giá trị như 5/16, 7/64, hay thậm chí số nguyên nếu bạn đặt mẫu số bằng 1.
Giải thích công thức
Một inch được định nghĩa chính xác bằng 25,4 milimét. Để quy đổi, trước tiên bạn biến phân số thành số thập phân bằng cách lấy tử số chia cho mẫu số, sau đó nhân kết quả với 25,4: $$\text{mm} = \frac{\text{tử số}}{\text{mẫu số}} \times 25{,}4$$ Centimét đơn giản là lấy số milimét chia cho 10.
Ví dụ minh họa
Đổi 3/8 inch sang milimét. Đầu tiên, \(3 \div 8 = 0{,}375\) inch (giá trị thập phân). Tiếp theo, $$0{,}375 \times 25{,}4 = 9{,}525 \text{ mm}$$ Tính theo centimét thì bằng 0,9525 cm. Vậy 3/8 inch tương đương 9,525 mm.
Câu hỏi thường gặp
Một inch có đúng bằng 25,4 mm không? Đúng vậy. Từ năm 1959, inch quốc tế đã được định nghĩa chính xác bằng 25,4 milimét, nên phép quy đổi này là tuyệt đối chính xác, không phải con số gần đúng.
Còn các phân số phổ biến như 1/2 và 1/4 thì sao? 1/2 inch = 12,7 mm, 1/4 inch = 6,35 mm, 1/8 inch = 3,175 mm, và 1/16 inch = 1,5875 mm.
Tôi có thể nhập phân số lớn hơn 1 (phân số không thực sự) không? Hoàn toàn được. Ví dụ, 9/8 cho ra 1,125 inch = 28,575 mm. Bạn cũng có thể đặt mẫu số bằng 1 để đổi một số inch nguyên.