Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

điểm ảnh
điểm ảnh

Công thức

Công thức: Công Cụ Tính Mật Độ Điểm Ảnh PPI
Show calculation steps (1)
  1. Dot Pitch

    Dot Pitch: Công Cụ Tính Mật Độ Điểm Ảnh PPI

    Physical distance between pixel centers, in millimeters.

Quảng cáo

Kết quả

Mật độ điểm ảnh (PPI)
141,21
điểm ảnh trên mỗi inch
Tỷ lệ khung hình 16:9
Độ phân giải theo đường chéo 2.202,91 pixels
Tổng số điểm ảnh 2.073.600 pixels (2,07 MP)
Pixels per Square Inch (PPI²) 19.941 px/in²
Chiều rộng màn hình 13,6 in
Chiều cao màn hình 7,65 in
Dot Pitch (khoảng cách điểm ảnh) 0,1799 mm

PPI (Mật Độ Điểm Ảnh) Là Gì?

PPI là viết tắt của "pixels per inch" — số điểm ảnh trên mỗi inch, thước đo cho biết các điểm ảnh được sắp xếp dày đặc đến mức nào trên màn hình. PPI càng cao thì hình ảnh càng sắc nét và chi tiết, vì mắt người càng khó phân biệt được từng điểm ảnh riêng lẻ. Công cụ này tính ra PPI cùng nhiều thông số màn hình liên quan dựa trên độ phân giải và kích thước đường chéo. Bạn có thể dùng cho điện thoại, máy tính bảng, màn hình máy tính, laptop và TV — đây là phép tính hình học thuần túy nên áp dụng được cho mọi thiết bị.

Hai mảng màn hình, một mảng có pixel lớn thưa và một mảng có pixel nhỏ dày
PPI càng cao thì càng nhiều pixel trên cùng một diện tích, cho hình ảnh sắc nét hơn.

Cách Sử Dụng

Nhập độ phân giải ngang (chiều rộng tính bằng điểm ảnh), độ phân giải dọc (chiều cao tính bằng điểm ảnh) và kích thước đường chéo màn hình. Chọn đơn vị cho đường chéo là inch, centimet hay milimet — công cụ sẽ tự quy đổi sang inch (2,54 cm hoặc 25,4 mm cho mỗi inch) vì PPI luôn được định nghĩa theo inch. Kết quả hiển thị mật độ điểm ảnh cùng dot pitch, chiều rộng và chiều cao vật lý, tổng số điểm ảnh, số điểm ảnh trên mỗi inch vuông và tỷ lệ khung hình đã rút gọn.

Giải Thích Công Thức

Trước tiên, độ phân giải theo đường chéo (tính bằng điểm ảnh) được tính theo định lý Pythagoras:

$$dp = \sqrt{W^2 + H^2}$$

Lấy giá trị này chia cho kích thước đường chéo theo inch sẽ ra PPI:

$$\text{PPI} = \frac{dp}{D}$$

Từ PPI, ta có dot pitch là \(25{,}4 / \text{PPI}\) mm, còn chiều rộng và chiều cao vật lý lần lượt là \(W / \text{PPI}\) và \(H / \text{PPI}\) inch. Tỷ lệ khung hình rút gọn W:H bằng cách chia cho ước chung lớn nhất của hai số.

Hình chữ nhật màn hình thể hiện chiều rộng W, chiều cao H và đường chéo D tạo thành tam giác vuông
Số pixel theo đường chéo được tính từ chiều rộng và chiều cao bằng định lý Pythagoras, rồi chia cho đường chéo vật lý D.

Ví Dụ Cụ Thể

Một màn hình 1920×1080 với đường chéo 15,6 inch:

$$dp = \sqrt{1920^2 + 1080^2} = \sqrt{4{.}852{.}800} \approx 2202{,}91 \text{ điểm ảnh}$$$$\text{PPI} = \frac{2202{,}91}{15{,}6} \approx 141{,}2$$$$\text{Dot pitch} = \frac{25{,}4}{141{,}2} \approx 0{,}18 \text{ mm}$$

Tổng số điểm ảnh = 2.073.600 (khoảng 2,07 MP). Tỷ lệ khung hình rút gọn về 16:9.

Câu Hỏi Thường Gặp

PPI bao nhiêu là tốt? Điện thoại thường vượt 300–500 PPI; màn hình máy tính để bàn thường nằm trong khoảng 90–160 PPI. Chỉ số càng cao thì càng sắc nét, nhưng lợi ích thực tế còn phụ thuộc vào khoảng cách nhìn.

Vì sao phải quy đổi đường chéo sang inch? PPI nghĩa đen là số điểm ảnh trên mỗi inch, nên đường chéo bắt buộc phải được tính bằng inch trước khi đem chia.

Dot pitch là gì? Đó là khoảng cách vật lý giữa tâm các điểm ảnh, tính bằng milimet — có thể xem như cách nhìn ngược lại của mật độ điểm ảnh. Dot pitch càng nhỏ thì màn hình càng mịn.

Cập nhật lần cuối: