Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Show calculation steps (2)
  1. Water Horsepower (WHP)

    Water Horsepower (WHP): Công Cụ Tính Công Suất Bơm

    Hydraulic power before pump losses

  2. Power (kW)

    Power (kW): Công Cụ Tính Công Suất Bơm

    BHP converted to kilowatts using 1 HP = 0.7457 kW

Quảng cáo

Kết quả

Công suất trục (BHP)
3,608
hp cần thiết tại đầu trục bơm
Công suất thủy lực (công suất nước) 2,525 hp
Công suất trục 2,69 kW

Công Suất Bơm Là Gì?

Công suất bơm cho biết mức công suất mà một bơm ly tâm cần tạo ra để đẩy chất lỏng đạt được lưu lượng và cột áp mong muốn. Có hai đại lượng quan trọng liên quan với nhau: công suất thủy lực (công suất nước) — phần năng lượng hữu ích thực sự truyền vào chất lỏng, và công suất trục (BHP) — lượng công suất lớn hơn mà động cơ phải cung cấp sau khi đã tính đến tổn thất do hiệu suất bơm không hoàn hảo. Công cụ này tính cả hai giá trị, hiển thị theo đơn vị mã lực (hp) và kilôwatt (kW).

Sơ đồ phẳng của bơm ly tâm thể hiện dòng vào, cột áp ra và tổn thất năng lượng
Công suất thủy lực là công suất hữu ích truyền cho chất lỏng, còn công suất trục bơm bao gồm cả tổn thất của bơm.

Cách Sử Dụng

Nhập lưu lượng theo gallon mỗi phút (GPM), cột áp động tổng theo feet (ft), tỷ trọng của chất lỏng (bằng 1.0 đối với nước) và hiệu suất bơm tính theo phần trăm. Công cụ sẽ trả về công suất trục cần thiết tại đầu trục bơm, công suất thủy lực truyền vào chất lỏng, cùng giá trị công suất tương đương theo kW để hỗ trợ bạn chọn động cơ phù hợp. Lưu ý các đơn vị GPM và feet là đơn vị Anh–Mỹ thường dùng trong ngành; nếu bạn đang quen với m³/h và mét cột áp, hãy quy đổi trước khi nhập.

Giải Thích Công Thức

Phương trình cốt lõi là $$\text{BHP} = \frac{\text{Q} \times \text{H} \times \text{SG}}{3960 \times \eta}$$. Hằng số 3960 dùng để chuyển đổi từ gallon mỗi phút và feet cột áp sang mã lực (giá trị này có được bằng cách lấy 33.000 ft·lb/phút trên mỗi hp chia cho 8,33 lb/gal của nước). Nhân với tỷ trọng (SG) để điều chỉnh cho các chất lỏng nặng hơn hoặc nhẹ hơn nước. Chia cho hiệu suất \(\eta\) (dưới dạng số thập phân) để tính đến các tổn thất bên trong bơm.

Quảng cáo
Sơ đồ phẳng thể hiện các biến của công thức BHP dưới dạng đầu vào được gắn nhãn dẫn đến kết quả
Công suất trục bơm kết hợp lưu lượng, cột áp, tỷ trọng và hiệu suất trong một công thức.

Ví Dụ Minh Họa

Với một bơm vận chuyển 100 GPM nước (SG = 1.0) chống lại cột áp 100 ft ở hiệu suất 70%: công suất thủy lực $$= \frac{100 \times 100 \times 1.0}{3960} = 2{,}525 \text{ hp}.$$ Công suất trục $$= \frac{2{,}525}{0{,}70} = 3{,}608 \text{ hp},$$ tương đương khoảng 2,69 kW. Trên thực tế, bạn nên chọn động cơ có công suất cao hơn giá trị này kèm theo một biên độ an toàn.

Câu Hỏi Thường Gặp

Nên dùng giá trị tỷ trọng nào? Dùng 1.0 cho nước ở điều kiện tiêu chuẩn; với các chất lỏng khác hãy dùng giá trị tỷ trọng tương ứng (ví dụ ~0,85 cho nhiều loại dầu, >1.0 cho dung dịch muối).

Vì sao công suất trục lại lớn hơn công suất nước? Không có bơm nào đạt hiệu suất 100%, nên động cơ phải cung cấp nhiều công suất hơn so với phần năng lượng thực sự đến được chất lỏng. \(\text{BHP} = \text{WHP} \div \text{hiệu suất}\).

Làm sao để chọn công suất động cơ? Hãy chọn động cơ có công suất bằng hoặc cao hơn BHP, cộng thêm một biên độ hệ số làm việc (thường là 10–25%) để đảm bảo bơm vận hành liên tục an toàn.

Cập nhật lần cuối: