Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Show calculation steps (2)
  1. Apparent Power (VA)

    Apparent Power (VA): Máy Tính Công Suất 3 Pha

    Apparent power S in volt-amperes

  2. Reactive Power (VAR)

    Reactive Power (VAR): Máy Tính Công Suất 3 Pha

    Reactive power Q in volt-amperes reactive

Quảng cáo

Kết quả

Công suất thực (Tác dụng)
5.542,56
watt (W)
Công suất thực 5,543 kW
Công suất biểu kiến 6.928,2 VA
Công suất phản kháng 4.156,92 VAR

Máy Tính Công Suất 3 Pha là gì?

Công cụ này giúp bạn xác định công suất điện do một hệ thống điện xoay chiều 3 pha cân bằng cung cấp. Hệ điện 3 pha được dùng rộng rãi trên khắp thế giới — và rất phổ biến trong các nhà máy, khu công nghiệp tại Việt Nam — để chạy động cơ, máy móc công nghiệp và các phụ tải thương mại lớn, bởi nó truyền tải điện hiệu quả hơn hẳn so với điện 1 pha. Chỉ cần nhập điện áp dây, dòng điện dây và hệ số công suất, máy tính sẽ trả về công suất thực (công suất tác dụng) theo watt và kilowatt, công suất biểu kiến theo volt-ampe (VA) và công suất phản kháng theo volt-ampe phản kháng (VAR).

Cách sử dụng

Nhập điện áp dây (\(\text{V}_{L}\) — điện áp đo giữa hai dây pha), dòng điện dây (\(\text{I}_{L}\)) chạy trong mỗi dây pha, và hệ số công suất (\(\cos\varphi\)) là một giá trị nằm trong khoảng 0 đến 1. Với tải thuần trở, hệ số công suất bằng 1; còn với các tải cảm như động cơ thì thường rơi vào khoảng 0,8–0,95. Nhấn nút tính toán để xem cả ba đại lượng công suất.

Giải thích công thức

Đối với tải 3 pha cân bằng, công suất thực được tính như sau:

$$P = \sqrt{3}\cdot\text{V}_{L}\cdot\text{I}_{L}\cdot\cos\varphi$$

Thừa số \(\sqrt{3}\) (≈ 1,732) xuất hiện vì điện áp dây lớn gấp \(\sqrt{3}\) lần điện áp pha. Công suất biểu kiến là \(S = \sqrt{3}\cdot\text{V}_{L}\cdot\text{I}_{L}\), còn công suất phản kháng là \(Q = S\cdot\sqrt{1-\cos^{2}\varphi}\). Công suất thực mới sinh ra công có ích, trong khi công suất phản kháng chỉ luân chuyển qua lại giữa nguồn và tải mà không tạo ra công.

Tải ba pha cân bằng đấu hình sao thể hiện điện áp dây và dòng điện dây
Điện áp dây và dòng điện dây trong hệ thống ba pha cân bằng đấu hình sao.
Tam giác công suất thể hiện công suất thực, phản kháng và biểu kiến với góc phi
Tam giác công suất liên hệ công suất thực (kW), công suất phản kháng (VAR) và công suất biểu kiến (VA) qua góc \(\varphi\).

Ví dụ minh họa

Giả sử \(\text{V}_{L} = 400\ \text{V}\), \(\text{I}_{L} = 10\ \text{A}\) và hệ số công suất = 0,8. Khi đó $$P = 1{,}732 \times 400 \times 10 \times 0{,}8 = 5542{,}6\ \text{W} \approx 5{,}54\ \text{kW}$$ Công suất biểu kiến $$S = 1{,}732 \times 400 \times 10 = 6928{,}2\ \text{VA}$$ và công suất phản kháng $$Q = 6928{,}2 \times \sqrt{1 - 0{,}64} = 6928{,}2 \times 0{,}6 = 4156{,}9\ \text{VAR}$$

Câu hỏi thường gặp

Nên dùng điện áp dây hay điện áp pha? Máy tính này sử dụng điện áp dây (ví dụ 400 V hoặc 415 V), giá trị này đã bao hàm sẵn thừa số \(\sqrt{3}\). Đừng nhân thêm \(\sqrt{3}\) một lần nữa nếu bạn chỉ có điện áp pha.

Nếu không biết hệ số công suất thì sao? Hãy dùng 1,0 cho các tải sưởi thuần trở, hoặc khoảng 0,8 cho các tải động cơ thông thường. Thông số này thường được ghi trên nhãn (tem) của thiết bị.

Công cụ này có dùng được cho tải mất cân bằng không? Không — công thức \(\sqrt{3}\) giả định hệ thống cân bằng, tức là cả ba pha đều mang dòng điện bằng nhau. Với hệ mất cân bằng, bạn phải phân tích riêng từng pha một.

Cập nhật lần cuối: