Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Công suất tác dụng (công suất thực)
5.542,56
watt (W)
Công suất biểu kiến (S) 6.928,2 VA
Công suất phản kháng (Q) 4.156,92 VAR

Máy tính công suất 3 pha là gì?

Công cụ này giúp bạn tính công suất trong hệ thống điện xoay chiều 3 pha cân bằng. Điện 3 pha là tiêu chuẩn cho máy móc công nghiệp, động cơ và mạng phân phối thương mại, bởi nó truyền tải điện năng hiệu quả và ổn định hơn nhiều so với điện 1 pha. Chỉ cần nhập điện áp dây (line-to-line), dòng điện dây và hệ số công suất, máy tính sẽ trả về công suất tác dụng (công suất thực) tính bằng watt, công suất biểu kiến tính bằng vôn-ampe và công suất phản kháng tính bằng vôn-ampe phản kháng.

Cách sử dụng

Nhập điện áp dây (ví dụ 400 V hoặc 415 V — ở Việt Nam lưới điện công nghiệp 3 pha thường là 380 V), dòng điện dây tính bằng ampe, và hệ số công suất (cos φ) — một giá trị nằm trong khoảng từ 0 đến 1, trong đó 1 nghĩa là tải thuần trở. Nhấn nút tính toán để xem ba giá trị công suất. Lưu ý: điện áp ở đây là điện áp dây (giữa hai pha), không phải điện áp pha (giữa pha và trung tính).

Giải thích công thức

Công suất tác dụng được tính bằng $$P = \sqrt{3} \cdot \text{V}_L \cdot \text{I}_L \cdot \cos\varphi$$ Hệ số \(\sqrt{3}\) (≈1,732) xuất hiện vì trong hệ thống 3 pha cân bằng, điện áp dây bằng \(\sqrt{3}\) lần điện áp pha. Công suất biểu kiến là $$S = \sqrt{3} \cdot \text{V}_L \cdot \text{I}_L$$ còn công suất phản kháng là $$Q = \sqrt{3} \cdot \text{V}_L \cdot \text{I}_L \cdot \sin\varphi$$ trong đó \(\sin\varphi = \sqrt{1 - \cos^2\varphi}\).

Quảng cáo
Sơ đồ nguồn ba pha với điện áp dây và dòng điện dây
Công suất ba pha được tính từ điện áp dây V_L và dòng điện dây I_L nhân với √3 và hệ số công suất.
Tam giác công suất thể hiện công suất tác dụng, phản kháng và biểu kiến với góc pha
Tam giác công suất liên hệ công suất tác dụng (P), công suất phản kháng (Q) và công suất biểu kiến (S) qua góc pha φ.

Ví dụ minh họa

Với \(\text{V}_L = 400\ \text{V}\), \(\text{I}_L = 10\ \text{A}\) và hệ số công suất 0,8: $$P = 1{,}732 \times 400 \times 10 \times 0{,}8 \approx 5542\ \text{W}$$ Công suất biểu kiến $$S = 1{,}732 \times 400 \times 10 \approx 6928\ \text{VA}$$ và công suất phản kháng $$Q \approx 6928 \times 0{,}6 \approx 4157\ \text{VAR}$$

Câu hỏi thường gặp

Nên dùng điện áp dây hay điện áp pha? Với công thức này, hãy dùng điện áp dây (giữa hai pha). Hệ số \(\sqrt{3}\) đã bao gồm sẵn mối quan hệ với điện áp pha rồi.

Nếu hệ số công suất bằng 1 thì sao? Khi đó công suất tác dụng bằng đúng công suất biểu kiến và công suất phản kháng bằng 0 — đây là tải thuần trở.

Làm sao để đổi ra kW? Chia kết quả tính bằng watt cho 1.000. Ví dụ 5.542 W tương đương khoảng 5,54 kW.

Cập nhật lần cuối: