Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Khoản trả hàng tháng
386,66
mỗi tháng
Tổng số tiền phải trả 23.199,36
Tổng tiền lãi 3.199,36

Công Cụ Này Làm Gì

Công cụ Tính Khoản Trả Hàng Tháng Theo APR sẽ chuyển mức lãi suất năm (APR) mà ngân hàng công bố thành số tiền cố định bạn thực sự phải trả mỗi tháng. Bạn chỉ cần nhập số tiền vay, lãi suất năm (APR, tính theo phần trăm) và kỳ hạn vay tính bằng tháng. Công cụ sẽ cho biết khoản trả hàng tháng, tổng số tiền phải trả và tổng chi phí lãi trong suốt thời gian vay. Nó áp dụng cho mọi khoản vay trả góp đều đặn theo phương pháp khấu hao chuẩn, chẳng hạn vay mua ô tô, vay tiêu dùng cá nhân hay vay mua nhà lãi suất cố định. Lưu ý: APR (Annual Percentage Rate) là cách tính lãi suất phổ biến ở Mỹ và nhiều nước phương Tây; tại Việt Nam ngân hàng thường công bố "lãi suất năm", nhưng nguyên lý tính toán hoàn toàn tương tự.

Cách Sử Dụng

Bạn nhập ba thông số: số tiền vay mà bạn dự định vay, APR (lãi suất năm) mà bên cho vay đưa ra dưới dạng phần trăm, và kỳ hạn tính theo tháng (ví dụ khoản vay 5 năm tương đương 60 tháng). Công cụ giả định lãi gộp theo tháng và các kỳ trả góp bằng nhau — đúng với cách hầu hết các khoản vay tiêu dùng được thiết kế.

Giải Thích Công Thức

Khoản trả hàng tháng được tính theo công thức khấu hao chuẩn:

$$M = P \cdot \frac{r}{1 - (1 + r)^{-n}}$$

Trong đó \(P\) là số tiền gốc, \(r\) là APR ở dạng thập phân (6% = 0,06), và \(n\) là tổng số kỳ trả góp hàng tháng. Lấy APR chia cho 12 sẽ ra lãi suất theo tháng. Nếu lãi suất bằng 0, khoản trả hàng tháng đơn giản là số tiền gốc chia cho số tháng.

Quảng cáo
Sơ đồ phân tích công thức trả góp hằng tháng thành tử số và mẫu số
Công thức trả góp được chia thành tử số (gốc nhân lãi suất tháng) trên mẫu số dựa theo kỳ hạn.

Ví Dụ Minh Họa

Giả sử bạn vay 20.000 USD với APR 6% trong 60 tháng. Lãi suất tháng là \(0{,}06/12 = 0{,}005\). Khoản trả hàng tháng là $$20000 \times \frac{0{,}005}{1 - 1{,}005^{-60}} \approx 386{,}66 \text{ USD/tháng}.$$ Sau 60 tháng, bạn trả tổng cộng khoảng 23.199,36 USD, trong đó khoảng 3.199,36 USD là tiền lãi.

Biểu đồ cột chồng thể hiện các khoản trả hằng tháng bằng nhau chuyển từ lãi sang gốc theo thời gian
Mỗi khoản trả cố định đều bằng nhau, nhưng phần lãi giảm dần còn phần gốc tăng lên theo kỳ hạn.

Thanh toán hàng tháng trên các tình huống vay khác nhau

Các bảng dưới đây áp dụng công thức khấu hao thanh toán cố định \( M = P \cdot \dfrac{r}{1 - (1 + r)^{-n}} \) trong đó \( r \) là lãi suất hàng tháng (APR ÷ 1200) và \( n \) là kỳ hạn tính bằng tháng. Tổng thanh toán là \( M \times n \); tổng lãi suất là tổng đó trừ đi số tiền gốc.

$20.000 với APR 6% — thay đổi kỳ hạn

Kỳ hạn Thanh toán hàng tháng Tổng thanh toán Tổng lãi suất
36 tháng $608,44 $21.903,84 $1.903,84
60 tháng $386,66 $23.199,60 $3.199,60
72 tháng $331,46 $23.865,12 $3.865,12

$20.000 trong 60 tháng — thay đổi APR

APR Thanh toán hàng tháng Tổng thanh toán Tổng lãi suất
4% $368,33 $22.099,80 $2.099,80
6% $386,66 $23.199,60 $3.199,60
8% $405,53 $24.331,80 $4.331,80

Hai mô hình nổi bật: kéo dài khoản vay từ 36 tháng thành 72 tháng sẽ giảm thanh toán hàng tháng gần như nửa nhưng làm tăng gần gấp đôi lãi suất được trả, và mỗi mức tăng lãi suất hai điểm ở một kỳ hạn cố định sẽ thêm khoảng $1.100 vào tổng lãi suất trên số dư $20.000.

Diễn giải kết quả của bạn

Thanh toán hàng tháng (M) là khoản tiền cố định bạn trả mỗi tháng trong suốt thời gian vay. Vì nó cố định, cùng một số tiền đó bao gồm cả lãi suất và tiền gốc trong mỗi kỳ thanh toán — chỉ có sự chia tách giữa hai khoản này thay đổi theo thời gian.

Tổng thanh toán đơn giản là thanh toán hàng tháng nhân với số tháng (\( M \times n \)). Nó đại diện cho toàn bộ số tiền sẽ rời khỏi túi bạn nếu bạn giữ khoản vay đến hạn và không thực hiện thanh toán thêm nào.

Tổng lãi suất là tổng thanh toán trừ đi số tiền vay ban đầu: đó là chi phí thực sự để vay, ngoài việc hoàn trả những gì bạn đã nhận.

Kỳ hạn dài hơn sẽ giảm thanh toán nhưng tăng tổng lãi suất. Kỳ hạn dài hơn phân tán tiền gốc trên nhiều kỳ thanh toán hơn, vì vậy mỗi thanh toán sẽ nhỏ hơn — nhưng bạn cũng trả lãi suất trên số dư còn lại trong nhiều tháng hơn, vì vậy lãi suất tích lũy tăng lên. Có một sự đánh đổi trực tiếp giữa khả năng chi trả hàng tháng và chi phí suốt đời.

APR ở đây được coi là lãi suất danh định hàng năm được gộp lãi hàng tháng. Máy tính chuyển đổi nó thành lãi suất định kỳ hàng tháng bằng cách chia cho 12 (\( r = \text{APR}/1200 \) khi APR được nhập dưới dạng phần trăm). Vì lãi suất được áp dụng hàng tháng, lãi suất thực tế hàng năm (APY) sẽ cao hơn một chút so với APR được nêu rõ; nếu bạn muốn con số đó, một phép chuyển đổi APR sang APY sẽ cho thấy sự khác biệt.

Khấu hao thanh toán cố định có nghĩa là các kỳ thanh toán sớm hơn chủ yếu là lãi suất. Lãi suất mỗi tháng được tính trên số dư còn lại, số dư này cao nhất vào lúc bắt đầu. Vì vậy trong các kỳ thanh toán sớm, phần lớn thanh toán cố định đi vào lãi suất và chỉ một ít làm giảm tiền gốc; khi số dư giảm, phần lãi suất sẽ co lại và phần lớn hơn của mỗi thanh toán sẽ giảm tiền gốc. Một lịch khấu hao sẽ cho thấy sự thay đổi này từng tháng một.

Quảng cáo

Các điều khoản chính được xác định

Tiền gốc (P)
Số tiền ban đầu được vay — số tiền vay trước khi thêm bất kỳ lãi suất nào. Đây là cơ sở mà lãi suất được tính.
APR (Lãi suất hàng năm)
Lãi suất năm được nêu rõ trên khoản vay, được biểu thị dưới dạng phần trăm. Trong máy tính này, đó là lãi suất danh định được sử dụng để suy ra lãi suất hàng tháng.
Lãi suất danh định so với lãi suất thực tế
Lãi suất danh định là lãi suất hàng năm được trích dẫn mà bỏ qua việc gộp lãi trong năm. Lãi suất thực tế (APY) phản ánh tác động của việc gộp lãi mỗi kỳ và do đó cao hơn một chút so với lãi suất danh định khi lãi suất được gộp lãi hàng tháng.
Lãi suất định kỳ hàng tháng (r)
Lãi suất được áp dụng cho số dư mỗi tháng, được tìm thấy bằng cách chia lãi suất hàng năm cho 12: \( r = \text{APR}/1200 \) khi APR tính bằng phần trăm (hoặc APR/12 dưới dạng thập phân).
Kỳ hạn (n)
Tổng số thanh toán hàng tháng trong suốt vòng đời khoản vay — ví dụ, khoản vay 5 năm có \( n = 60 \).
Khấu hao
Quá trình trả nợ thông qua các khoản thanh toán định kỳ bằng nhau, trong đó mỗi khoản thanh toán bao gồm lãi suất cần trả cộng với một phần tiền gốc, dần dần giảm số dư về 0 vào khoản thanh toán cuối cùng.
Tổng thanh toán
Tổng của mỗi khoản thanh toán theo lịch trình trên kỳ hạn, bằng thanh toán hàng tháng nhân với số tháng (\( M \times n \)).
Tổng lãi suất
Chi phí thực sự để vay: tổng thanh toán trừ đi tiền gốc (\( M \times n - P \)).

Câu Hỏi Thường Gặp

APR có giống lãi suất thông thường không? Không hẳn. APR có thể bao gồm một số khoản phí, nhưng công cụ này xem APR là lãi suất danh nghĩa theo năm, gộp theo tháng — đây là cách tính chuẩn cho các khoản vay trả góp.

Nếu tôi nhập APR 0% thì sao? Công cụ chỉ đơn giản chia số tiền vay cho số tháng, vì không phát sinh lãi.

Con số này đã bao gồm thuế hay bảo hiểm chưa? Chưa. Công cụ chỉ tính phần gốc và lãi. Các khoản như thuế tài sản hay phí bảo hiểm bạn cần cộng thêm riêng.

Cập nhật lần cuối: