Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Giá xe trong tầm tay
23.690,22
giá niêm yết tối đa bạn có thể vay mua
Số tiền vay tối đa 20.690,22
Tổng số tiền phải trả 24.000
Tổng tiền lãi 3.309,78

Công Cụ Này Làm Gì

Công cụ Tính Giá Xe Mua Được Từ Khoản Trả Góp Hàng Tháng tính ngược từ mức trả góp hàng tháng mà bạn thấy thoải mái để ra giá mua tối đa bạn có thể vay. Thay vì đoán một mức giá rồi mới phát hiện khoản trả quá cao, bạn bắt đầu từ con số mình thực sự kham được mỗi tháng và để phép tính chỉ ra ngân sách của bạn. Công cụ rất hợp khi đi mua xe, nhưng cùng công thức giá trị hiện tại này cũng áp dụng cho mọi khoản vay trả góp lãi suất cố định.

Cách Sử Dụng

Nhập mức trả góp hàng tháng mong muốn, lãi suất phần trăm năm (APR), kỳ hạn vay tính theo tháng, cùng số tiền trả trước hoặc giá trị xe cũ đem đổi (nếu có). Công cụ sẽ tính khoản vay lớn nhất vừa với mức trả của bạn, rồi cộng thêm tiền trả trước và xe đổi để hiển thị giá niêm yết tối đa. Ngoài ra, công cụ còn cho biết tổng số tiền phải trả và bao nhiêu trong đó là tiền lãi.

Giải Thích Công Thức

Số tiền vay chính là giá trị hiện tại của một dòng tiền đều: $$\text{Khoản vay} = \text{PMT} \cdot \frac{1-(1+r)^{-n}}{r}$$ trong đó \(r\) là lãi suất theo tháng (APR ÷ 12 ÷ 100) và \(n\) là số tháng. Giá mua được cộng thêm tiền mặt bạn bỏ ra ngay từ đầu: $$\text{Giá} = \text{Khoản vay} + \text{Trả trước} - \text{Xe đổi}$$ Tổng lãi đơn giản là toàn bộ số tiền phải trả (\(\text{PMT} \times n\)) trừ đi số tiền vay.

Sơ đồ thể hiện khoản trả hàng tháng chuyển thành số tiền vay cộng tiền trả trước và xe đổi bằng giá xe phù hợp
Khoản trả hàng tháng được quy đổi thành số tiền vay, sau đó cộng tiền trả trước và xe đổi để ra mức giá phù hợp.

Ví Dụ Minh Họa

Giả sử bạn có thể trả 400 USD/tháng, lãi suất APR là 6%, kỳ hạn 60 tháng và bạn có 3.000 USD trả trước. Lãi suất theo tháng là \(0{,}06 \div 12 = 0{,}005\). Khoản vay \(= 400 \times (1 - 1{,}005^{-60}) / 0{,}005 \approx 20.690{,}24\) USD. Giá mua được \(= 20.690{,}24 + 3.000 = \) 23.690,24 USD. Tổng số tiền phải trả \(= 400 \times 60 = 24.000\) USD, vậy tổng lãi ≈ 3.309,76 USD.

Thanh thể hiện tổng giá xe chia thành tiền trả trước, xe đổi, gốc vay và tổng lãi
Mức giá phù hợp được chia thành tiền trả trước, xe đổi, gốc vay và tổng lãi đã trả.

Câu Hỏi Thường Gặp

Giá đã bao gồm thuế và phí chưa? Chưa. Kết quả là số tiền có thể vay; thuế giá trị gia tăng, phí đăng ký xe và phí đại lý cần được tính toán riêng. (Lưu ý: thuế và phí ở Mỹ khác với các quy định tại Việt Nam.)

Nếu APR của tôi là 0% thì sao? Với lãi suất khuyến mãi 0%, khoản vay bằng đúng mức trả góp × số tháng và không phát sinh tiền lãi.

Vì sao kỳ hạn dài hơn lại làm tăng giá xe mua được? Nhiều tháng hơn nghĩa là tổng số tiền trả nhiều hơn, nên cùng một mức trả hàng tháng sẽ vay được khoản lớn hơn — nhưng đổi lại bạn cũng trả nhiều lãi hơn về tổng thể.

Cập nhật lần cuối: