Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Công thức: Công Cụ Tính Khoản Trả Góp Mua Xe
Show calculation steps (1)
  1. Monthly Payment

    Monthly Payment: Công Cụ Tính Khoản Trả Góp Mua Xe

    Standard amortizing loan payment, where i is the monthly rate and n is the number of months.

Quảng cáo

Kết quả

Khoản trả góp hàng tháng
$549,15
mỗi tháng
Số tiền vay thực tế $29.100,00
Số tiền thuế bán hàng $2.100,00
Tổng số tiền phải trả $32.949,17
Tổng tiền lãi $3.849,17

Công cụ tính khoản trả góp mua xe là gì?

Công cụ này giúp bạn ước tính khoản trả góp hàng tháng cho một khoản vay mua ô tô cùng số tiền bạn thực sự phải vay. Nó tính đến giá xe, thuế bán hàng, số tiền trả trước, giá trị xe đổi cũ (nếu có), kỳ hạn vay và lãi suất hàng năm. Cách tính thuế ở đây tuân theo thông lệ phổ biến tại Mỹ (thuế áp trên toàn bộ giá xe), nhưng công thức tính khấu trừ dần (amortization) bên dưới mang tính phổ quát và áp dụng được với mọi loại tiền tệ. Nếu bạn vay mua xe ở Việt Nam, quy định về thuế và phí có thể khác — hãy dùng công cụ này để tham khảo cách tính khoản trả góp.

Sơ đồ phẳng cho thấy giá xe, thuế bán hàng, tiền trả trước và xe đổi cũ kết hợp thành số tiền vay như thế nào
Số tiền vay bằng giá xe cộng thuế bán hàng, trừ tiền trả trước và giá trị xe đổi cũ.

Cách sử dụng

Nhập giá xe và mức thuế bán hàng tại địa phương dưới dạng phần trăm. Thêm số tiền trả trước và giá trị xe đổi cũ (để trống nếu không có). Chọn kỳ hạn vay và đơn vị tính theo tháng hay năm, sau đó nhập lãi suất hàng năm. Công cụ sẽ trả về khoản trả góp hàng tháng cùng số tiền vay thực tế, số thuế bán hàng, tổng số tiền phải trả và tổng tiền lãi.

Giải thích công thức

Trước tiên, số tiền gốc cần vay được tính bằng $$L = P(1+t) - D - T$$ trong đó \(t\) là mức thuế dưới dạng phân số. Lãi suất hàng tháng là i = (lãi suất năm / 100) / 12 và số kỳ thanh toán là \(n\) tháng. Khoản trả góp hàng tháng dùng công thức vay khấu trừ dần $$M = \frac{L \cdot i \cdot (1+i)^n}{(1+i)^n - 1}$$ Khi lãi suất bằng 0, khoản trả góp đơn giản là \(L / n\).

Sơ đồ phẳng các thành phần của công thức trả góp hàng tháng: số tiền vay, lãi suất, số kỳ trả
Mỗi kỳ trả góp gồm một phần gốc cộng lãi trên số dư còn lại.

Ví dụ minh họa

Giá xe 30.000 USD, thuế bán hàng 7%, trả trước 3.000 USD, không có xe đổi cũ, kỳ hạn 60 tháng với lãi suất 5%/năm. Thuế = 2.100 USD, nên \(L = 30{.}000 + 2{.}100 - 3{.}000 = 29{.}100\) USD. Với \(i = 0{,}0041667\) và \(n = 60\), khoản trả góp hàng tháng khoảng 549,16 USD. Tổng số tiền phải trả ≈ 32.949,17 USD và tổng tiền lãi ≈ 3.849,17 USD.

Câu hỏi thường gặp

Xe đổi cũ có giúp giảm thuế bán hàng không? Không, trong công cụ này thuế được tính trên toàn bộ giá xe. Một số bang ở Mỹ tính thuế trên phần giá xe đã trừ giá trị xe đổi cũ, vì vậy hãy kiểm tra quy định tại bang của bạn.

Nếu tiền trả trước và xe đổi cũ đủ bù giá xe thì sao? Nếu số tiền cần vay bằng 0 hoặc âm, công cụ sẽ hiển thị số tiền vay và khoản trả góp hàng tháng là 0.

Công cụ có tính phí hay bảo hiểm không? Không. Nó chỉ tính giá xe, thuế và phần vay. Nếu muốn vay luôn cả phí của đại lý, hãy cộng phí đó vào ô giá xe.

Cập nhật lần cuối: