Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Nồng độ cồn trong máu ước tính
0,062%
% BAC (ước tính theo Widmark)
Tổng lượng cồn đã nạp 42 g
Hệ số Widmark (r) 0,68

Chỉ mang tính ước tính. BAC thực tế thay đổi tùy theo việc ăn uống, khả năng chuyển hóa và tình trạng sức khỏe. Đã uống rượu bia thì tuyệt đối không lái xe.

Công cụ tính BAC là gì?

Công cụ này giúp ước tính nồng độ cồn trong máu (BAC) — tỷ lệ phần trăm cồn có trong máu của bạn — dựa trên công thức Widmark kinh điển. Đây chỉ là công cụ tham khảo, phục vụ mục đích tìm hiểu, và không thể thay thế cho máy đo nồng độ cồn hay bất kỳ kết luận pháp lý/y tế nào. Lưu ý rằng kích cỡ một "ly chuẩn" khác nhau tùy quốc gia (Mỹ tính khoảng 14 g cồn nguyên chất; Anh và Úc lần lượt là khoảng 8 g và 10 g), vì vậy bạn có thể tự điều chỉnh số gam cồn trong mỗi ly cho phù hợp với nơi mình đang sống. Tại Việt Nam, theo Nghị định 100, người điều khiển phương tiện không được có cồn trong máu hay hơi thở, nên hãy xem con số này thuần túy để tham khảo.

Cách sử dụng

Chọn giới tính, nhập cân nặng (kg), số ly rượu chuẩn đã uống, lượng cồn nguyên chất (gam) trong mỗi ly, và số giờ đã trôi qua kể từ ly đầu tiên. Công cụ sẽ trả về nồng độ cồn ước tính (BAC%) cùng với tổng lượng cồn nạp vào và hệ số Widmark được dùng để tính.

Giải thích công thức

Phương trình Widmark có dạng $$\text{BAC\%} = \frac{A}{W \times r} \times 100 - 0.015 \times t$$ trong đó \(A\) là lượng cồn nguyên chất tính bằng gam, \(W\) là cân nặng tính bằng gam, \(r\) là hệ số phân bố (khoảng \(0.68\) với nam và \(0.55\) với nữ, do cồn chủ yếu phân bố trong lượng nước của cơ thể), và \(t\) là số giờ đã trôi qua. Cơ thể chuyển hóa cồn với tốc độ khoảng \(0.015\%\) BAC mỗi giờ — đây chính là phần bị trừ đi trong công thức.

Quảng cáo
Sơ đồ các thành phần của công thức Widmark tính nồng độ cồn trong máu
Công thức Widmark liên hệ khối lượng cồn, lượng nước trong cơ thể và thời gian đã trôi qua với nồng độ cồn trong máu.

Ví dụ minh họa

Một người đàn ông nặng 80 kg uống 3 ly chuẩn, mỗi ly 14 g cồn, trong vòng 1 giờ. Lượng cồn = \(3 \times 14 = 42\) g. Cân nặng tính bằng gam = 80.000. $$\text{BAC} = \frac{42}{80{.}000 \times 0.68} \times 100 - 0.015 \times 1 = \frac{42}{54{.}400} \times 100 - 0.015 = 0.07721 - 0.015 \approx \mathbf{0.062\%}$$

Biểu đồ đường thể hiện nồng độ cồn trong máu giảm dần theo thời gian sau khi uống
Nồng độ cồn trong máu tăng sau khi uống rồi giảm khoảng 0,015% mỗi giờ.

Diễn giải Kết quả BAC của Bạn

Nồng độ Cồn trong Máu (BAC) được biểu thị dưới dạng tỷ lệ phần trăm đại diện cho gam cồn trên 100 mililit máu. Ước tính Widmark mà công cụ này tạo ra là chỉ một xấp xỉ giáo dục; BAC thực tế phụ thuộc vào lượng thực phẩm tiêu thụ, độ cấp nước, thuốc, chức năng gan, tốc độ uống rượu và nhiều yếu tố khác mà không có công thức nào có thể nắm bắt hoàn toàn. Các phạm vi dưới đây là những tài liệu tham khảo chung được trích dẫn rộng rãi, không phải sự cho phép lái xe hoặc vận hành máy móc.

  • 0.02–0.05% — Suy yếu nhẹ: mất một số phán đoán, thư giãn, giảm nhẹ khả năng theo dõi thị giác và khả năng chia sẻ sự chú ý giữa các tác vụ.
  • 0.05% — Giới hạn lái xe hợp pháp cho hầu hết các tài xế ở phần lớn châu Âu, Úc và nhiều quốc gia khác.
  • 0.08% — Giới hạn hợp pháp để lái xe ("theo se" DUI ngưỡng) ở Hoa Kỳ và nhiều khu vực pháp lý khác. Utah sử dụng giới hạn nghiêm ngặt hơn là 0.05%.
  • 0.15–0.30% — Suy yếu chính về kiểm soát vận động, cân bằng, nói chuyện, thị giác và thời gian phản ứng; nguy cơ mất nhớ tạm thời và nôn.
  • 0.30% trở lên — Có khả năng đe dọa tính mạng: hôn mê, mất ý thức, hô hấp bị ức chế và nguy cơ ngộ độc rượu cần chăm sóc khẩn cấp.

Giới hạn khác nhau theo quốc gia, theo loại phương tiện và thường là bằng không hoặc gần bằng không đối với các tài xế mới và thương mại. Đây là thông tin chung, không phải lời khuyên y tế, pháp lý hoặc chuyên nghiệp. Không bao giờ lái xe sau khi uống rượu — bất kỳ lượng cồn nào cũng có thể làm suy yếu các kỹ năng cần thiết để lái xe an toàn, ngay cả dưới giới hạn hợp pháp.

Các Mức BAC và Tác Dụng Điển Hình

Bảng sau tóm tắt các tác dụng được ghi chép phổ biến liên quan đến nồng độ BAC tăng lên. Các phản ứng cá nhân khác nhau rất lớn; đây là những tài liệu tham khảo chung và không phải là thước đo tính phù hợp để lái xe hoặc thực hiện bất kỳ tác vụ nào.

Phạm vi BAC (%) Các tác dụng được ghi chép phổ biến
0.00–0.03 Tác dụng tối thiểu đến không rõ ràng; những thay đổi tinh tế về tâm trạng; hầu hết các chức năng có thể đo lường gần như bình thường.
0.03–0.06 Thư giãn, hưng phấn nhẹ, giảm ức chế; suy yếu nhẹ về lý luận, trí nhớ và điều phối tinh tế.
0.06–0.10 Giảm phối hợp và thời gian phản ứng; suy giảm nhận thức về độ sâu, thị giác ngoại vi và phán đoán.
0.10–0.20 Suy yếu đáng kể về kiểm soát vận động và cân bằng; nói lắp, phản ứng chậm, có thể buồn nôn.
0.20–0.30 Nhầm lẫn, mất định hướng, chóng mặt; có thể cần trợ giúp để đứng hoặc đi bộ; nôn và mất nhớ tạm thời có khả năng xảy ra.
0.30 trở lên Hôn mê, mất ý thức có thể xảy ra, hô hấp bị ức chế và nhịp tim bị ức chế — đây là tình trạng khẩn cấp y tế có nguy cơ tử vong.
Quảng cáo

Kích Thước Thức Uống Tiêu Chuẩn Theo Quốc Gia

Một "thức uống tiêu chuẩn" chứa một lượng khối lượng xác định của cồn nguyên chất, nhưng lượng này khác nhau giữa các quốc gia. Nhập giá trị gam mỗi lần uống phù hợp để có kết quả chính xác. Khối lượng cồn trong một thức uống bằng \( \text{thể tích (mL)} \times \text{ABV} \times 0.789 \), trong đó 0.789 g/mL là mật độ của cồn.

Quốc gia Cồn nguyên chất trên mỗi thức uống tiêu chuẩn
Hoa Kỳ ~14 g
Vương quốc Anh (1 đơn vị) ~8 g
Úc ~10 g
Canada ~13.6 g
Liên minh Châu Âu (khác nhau) ~10–12 g

Ví dụ về thể tích thức uống và nội dung cồn xấp xỉ của chúng:

Thức uống Thể tích ABV Cồn nguyên chất
Bia thông thường 12 oz / 355 mL 5% ≈ 14 g
Rượu vang bàn 5 oz / 148 mL 12% ≈ 14 g
Rượu chưng cất 1.5 oz / 44 mL 40% ≈ 14 g

Mỗi ví dụ này là một thức uống tiêu chuẩn của Hoa Kỳ (~14 g cồn nguyên chất). Các thức uống giống nhau cũng có nội dung calo; ví dụ, một chai bia 355 mL với 5% góp phần calorique từ cồn mà bạn có thể ước tính bằng công cụ calo thức uống.

Câu hỏi thường gặp

Kết quả này có chính xác về mặt pháp lý không? Không. Đây chỉ là con số ước lượng tương đối. BAC thực tế còn phụ thuộc vào việc ăn uống, mức độ đủ nước, thuốc đang dùng, sức khỏe gan và nhiều yếu tố khác.

Một "ly chuẩn" là bao nhiêu? Tùy quốc gia: khoảng 14 g cồn ở Mỹ, khoảng 10 g ở Úc, khoảng 8 g ở Anh. Bạn hãy điều chỉnh ô lượng cồn mỗi ly cho phù hợp.

Vì sao đôi khi BAC bằng không? Nếu đã đủ thời gian trôi qua, phần chuyển hóa có thể bù trừ hết toàn bộ lượng cồn đã uống; khi đó kết quả được giới hạn ở mức 0%.

Cập nhật lần cuối: