Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Đường kính vòng bu lông 100 units
Số lượng bu lông 4
Góc giữa các bu lông 90°
Chiều dài dây cung 70,71 units

Vị trí các bu lông

Bu lông Tọa độ X Tọa độ Y
0 50 0
1 0 50
2 -50 0
3 -0 -50

Máy Tính Vòng Bu Lông Là Gì?

Máy tính vòng bu lông giúp bạn bố trí các lỗ cách đều nhau quanh một vòng tròn. Chỉ cần biết đường kính vòng bu lông (BCD) — đường kính của vòng tròn tưởng tượng đi qua tâm của từng lỗ bu lông — cùng số lượng bu lông, công cụ sẽ lập tức cho ra hai giá trị quan trọng: góc giữa hai bu lông liền kề và chiều dài dây cung, tức khoảng cách theo đường thẳng giữa tâm của hai lỗ kế nhau. Những con số này rất cần thiết trong gia công cơ khí, chế tạo, thiết kế mặt bích, sản xuất mâm xe và mọi công việc đòi hỏi bố trí lỗ theo vòng tròn chính xác.

Cách Sử Dụng

  • Nhập đường kính vòng bu lông (đường kính đi qua tâm của các lỗ trong bố cục).
  • Nhập số lượng bu lông (lỗ) mà bạn muốn chia đều.
  • Đọc kết quả góc giữa các bu lông và chiều dài dây cung.
  • Dùng góc để đánh dấu vị trí và dùng chiều dài dây cung để kiểm tra khoảng cách bằng thước kẹp hoặc thước dây.

Giải Thích Công Thức

Các bu lông được chia đều quanh vòng tròn 360 độ, nên góc giữa hai bu lông liền kề đơn giản là:

  • \(\theta = \dfrac{360^{\circ}}{N}\), trong đó N là số lượng bu lông.

Chiều dài dây cung — khoảng cách giữa tâm các bu lông kề nhau — được tính bằng lượng giác cơ bản. Với đường kính D và số lượng bu lông N:

  • \(C = D \times \sin\!\left(\dfrac{180^{\circ}}{N}\right)\), trong đó góc bên trong hàm sin tính theo độ.

Dây cung ngắn hơn độ dài cung tròn và chính là giá trị bạn đo được theo đường thẳng giữa hai lỗ.

Quảng cáo
Sơ đồ vòng tròn bu lông thể hiện đường kính D, góc theta giữa các bu lông liền kề và dây cung c
Đường kính vòng tròn bu lông (D), góc giữa các bu lông liền kề (θ) và khoảng cách dây cung (c).

Ví Dụ Minh Họa

Giả sử bạn có một mặt bích với đường kính vòng bu lông 100 mm và 6 bu lông.

  • Góc:
$$\theta = \frac{360^{\circ}}{6} = 60^{\circ} \text{ giữa mỗi bu lông}$$
  • Dây cung:
$$C = 100 \times \sin\!\left(\frac{180^{\circ}}{6}\right) = 100 \times \sin(30^{\circ}) = 100 \times 0{,}5 = 50 \text{ mm}$$

Như vậy mỗi lỗ cách nhau 60 độ, và khoảng cách tâm-đến-tâm giữa hai lỗ liền kề là 50 mm.

Tham khảo các mẫu vòng tròn đinh vít thông dụng

Góc giữa các đinh vít liền kề chỉ phụ thuộc vào số lượng đinh vít: \(\theta = 360^{\circ}/N\). Dây cung (khoảng cách theo đường thẳng giữa hai tâm đinh vít liền kề) được tìm thấy bằng cách nhân đường kính vòng tròn đinh vít (BCD) với một hệ số dây cung bằng \(\sin(180^{\circ}/N)\). Vì vậy, một khi bạn biết hệ số, khoảng cách đơn giản là:

$$C = \text{BCD}\times\sin\!\left(\frac{180^{\circ}}{N}\right)$$

Bảng dưới đây liệt kê góc và hệ số dây cung cho các mẫu cách đều phổ biến nhất. Nhân hệ số với BCD thực tế của bạn để có được độ dài dây cung.

Đinh vít (N) Góc giữa các đinh vít Hệ số dây cung \(\sin(180^{\circ}/N)\)
3 120° 0.8660
4 90° 0.7071
5 72° 0.5878
6 60° 0.5000
8 45° 0.3827
10 36° 0.3090
12 30° 0.2588

Ví dụ, một mẫu 6 đinh vít cho góc 60° giữa các lỗ liền kề, và hệ số dây cung 0.5000 có nghĩa là khoảng cách bằng chính xác một nửa đường kính — một cách kiểm tra tinh thần thuận tiện.

Câu Hỏi Thường Gặp

Công cụ có dùng được cho cả inch và milimét không? Có. Chiều dài dây cung cho ra cùng đơn vị với đường kính bạn nhập vào, nên hãy dùng nhất quán một loại đơn vị.

Chiều dài dây cung và độ dài cung tròn khác nhau thế nào? Dây cung là khoảng cách thẳng giữa tâm hai lỗ kề nhau, còn cung là khoảng cách cong dọc theo vòng tròn. Khi bố trí và đo bằng thước, bạn cần dùng chiều dài dây cung.

Tôi có thể tìm đường kính nếu biết dây cung không? Có — chỉ cần biến đổi công thức: \(D = \dfrac{C}{\sin\!\left(\frac{180^{\circ}}{N}\right)}\). Cách này rất tiện khi bạn cần đo ngược lại từ một bố cục có sẵn.

Cập nhật lần cuối: