Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Lượng xi măng cần dùng
6,34
bags (≈ 316,8 kg)
Tổng thể tích khô 1,54
Thể tích xi măng 0,22
Thể tích cát 0,44
Thể tích đá 0,88

Máy Tính Tỉ Lệ Trộn Bê Tông là gì?

Công cụ này giúp bạn ước tính lượng xi măng, cát và đá cần dùng để tạo ra một thể tích bê tông nhất định theo tỉ lệ trộn thể tích mà bạn chọn, chẳng hạn 1:2:4 (xi măng:cát:đá). Máy tính sẽ quy đổi thể tích bê tông thành phẩm (ướt) sang thể tích vật liệu khô lớn hơn, rồi chia phần thể tích khô đó cho ba thành phần theo đúng tỉ lệ phần. Bạn có thể dùng với mọi hệ đơn vị, miễn là nhập thể tích theo mét khối (m³).

Ba xô thể hiện tỷ lệ bê tông gồm xi măng, cát và sỏi theo tỷ lệ 1:2:4
Tỷ lệ trộn bê tông mô tả tỷ lệ xi măng, cát và sỏi theo thể tích.

Cách sử dụng

Nhập thể tích bê tông ướt mà bạn muốn đổ, tính theo mét khối. Tiếp theo, nhập số phần tỉ lệ cho xi măng, cát và đá — cấp phối thông dụng cho mục đích chung là 1:2:4, trong khi bê tông chịu lực thường dùng 1:1,5:3. Cuối cùng, đặt khối lượng mỗi bao xi măng (thường là 50 kg; tại Mỹ một bao nặng 94 lb ≈ 42,6 kg). Công cụ sẽ trả về thể tích khô, thể tích từng loại vật liệu, tổng khối lượng xi măng và số bao cần dùng.

Giải thích công thức

Bê tông tươi chứa nước và các lỗ rỗng không khí, nên một mẻ vật liệu khô sẽ co lại khi được trộn và đầm chặt. Quy tắc kinh nghiệm trong ngành xây dựng là nhân thể tích ướt với 1,54 để ra thể tích khô cần thiết. Sau đó, mỗi thành phần nhận một phần tỉ lệ bằng số phần của nó chia cho tổng số phần:

$$V_i = V_{khô} \times \frac{r_i}{\Sigma r}$$

Khối lượng xi măng được tính theo khối lượng riêng khoảng 1440 kg/m³, còn số bao bằng khối lượng chia cho trọng lượng mỗi bao.

$$\begin{gathered} \text{Bags} = \frac{V_{dry}\cdot\dfrac{\text{Cement}}{S}\times 1440}{\text{Bag Weight (kg)}} \\[1.5em] \text{where}\quad \left\{ \begin{aligned} V_{dry} &= \text{Volume (m}^3\text{)} \times 1.54 \\ S &= \text{Cement} + \text{Sand} + \text{Gravel} \end{aligned} \right. \end{gathered}$$
Quảng cáo
Sơ đồ cho thấy thể tích bê tông ướt nở thành thể tích khô lớn hơn qua hệ số 1,54
Hệ số thể tích khô 1,54 tính đến khoảng trống và độ co ngót khi trộn vật liệu khô.

Ví dụ minh họa

Với 1 m³ bê tông theo tỉ lệ 1:2:4: thể tích khô = \(1 \times 1{,}54 = 1{,}54\) m³. Tổng số phần là 7. Thể tích xi măng = \(1{,}54 \times \frac{1}{7} = 0{,}22\) m³, cát = \(1{,}54 \times \frac{2}{7} = 0{,}44\) m³, đá = \(1{,}54 \times \frac{4}{7} = 0{,}88\) m³. Khối lượng xi măng = \(0{,}22 \times 1440 \approx 316{,}8\) kg, tương đương \(316{,}8 / 50 \approx 6{,}34\) bao.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao lại là 1,54? Hệ số này tính đến độ trương nở và các lỗ rỗng giữa các hạt cốt liệu khô — những khoảng trống sẽ biến mất khi trộn với nước và đầm chặt. Một số kỹ sư dùng giá trị từ 1,50 đến 1,57.

Con số này đã bao gồm nước chưa? Chưa. Nước được thêm vào theo tỉ lệ nước–xi măng (thường bằng 0,4–0,6 khối lượng xi măng) và không nằm trong phần chia thể tích khô.

Tôi có thể dùng tỉ lệ 1:1,5:3 không? Có — bạn chỉ cần nhập trực tiếp các số phần đó; máy tính xử lý được mọi giá trị tỉ lệ dương.

Cập nhật lần cuối: