Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Show calculation steps (1)
  1. Value Relative to Industry

    Value Relative to Industry: Công Cụ Tính Chỉ Số P/E

    Percentage difference between the calculated P/E and the Industry Average P/E

Quảng cáo

Kết quả

Chỉ số P/E
14,29
Fairly Valued
Giá cổ phiếu $50,00
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) $3,50
P/E trung bình ngành 15,00
So với trung bình ngành -4,76%

Công cụ tính P/E này giúp bạn làm gì

Chỉ số giá trên lợi nhuận (P/E) là một trong những thước đo phổ biến nhất để đánh giá một cổ phiếu đang đắt hay rẻ so với lợi nhuận mà nó tạo ra. Công cụ này nhận ba con số bạn cung cấp — giá cổ phiếu hiện tại, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và P/E trung bình của ngành mà doanh nghiệp đang hoạt động — rồi lập tức trả về chỉ số P/E cùng một nhận định dễ hiểu về việc cổ phiếu đang rẻ hay đắt so với các công ty cùng ngành.

Thước đo so sánh tỷ lệ P/E của một cổ phiếu với mốc trung bình ngành
So sánh P/E với mức trung bình ngành giúp đánh giá cổ phiếu đang rẻ hay đắt.

Các thông tin bạn cần nhập

  • Giá cổ phiếu – giá thị trường hiện tại của một cổ phiếu.
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) – lợi nhuận ròng của doanh nghiệp chia cho số cổ phiếu đang lưu hành (thường tính theo 12 tháng gần nhất).
  • P/E trung bình ngành – mức P/E tiêu biểu của các doanh nghiệp tương đương, dùng làm chuẩn để so sánh định giá.

Công thức tính

Phép tính cốt lõi rất đơn giản:

Chỉ số P/E = Giá mỗi cổ phiếu ÷ Lợi nhuận mỗi cổ phiếu

Sau đó, công cụ sẽ so sánh kết quả của bạn với P/E trung bình ngành và gán nhãn dựa trên các ngưỡng sau: dưới 70% P/E ngành là Có thể bị định giá thấp; nằm trong khoảng ±30% là Định giá hợp lý; lên tới gấp đôi mức ngành là Có thể bị định giá cao; vượt qua mức đó là Định giá rất cao. Chỉ số âm hoặc bằng 0 sẽ bị đánh dấu là Không hợp lệ (doanh nghiệp không có lợi nhuận thì P/E không còn ý nghĩa). Công cụ cũng cho biết cổ phiếu của bạn cách mức chuẩn bao nhiêu phần trăm, tính theo công thức (P/E ÷ P/E ngành − 1) × 100.

Quảng cáo
Tỷ lệ P/E hiển thị dưới dạng giá cổ phiếu chia cho EPS bằng một thước đo P/E
Tỷ lệ P/E lấy giá cổ phiếu chia cho lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu.

Ví dụ minh họa

Giả sử một cổ phiếu đang giao dịch ở mức 150 USD với EPS là 6 USD, và P/E trung bình ngành là 20.

  • Chỉ số P/E = 150 ÷ 6 = 25
  • So với ngành: 25 nằm trong khoảng 30% quanh mức 20 (khoảng hợp lý là từ 14 đến 26), nên được gán nhãn Định giá hợp lý.
  • So với mức ngành: (25 ÷ 20 − 1) × 100 = +25%, nghĩa là cổ phiếu đang cao hơn mức trung bình ngành 25% nhưng vẫn nằm trong vùng hợp lý.

Câu hỏi thường gặp

Chỉ số P/E "tốt" là bao nhiêu? Không có con số chung cho mọi trường hợp — tất cả phụ thuộc vào ngành. P/E 25 có thể là rẻ với một cổ phiếu công nghệ tăng trưởng nhanh nhưng lại là đắt với một doanh nghiệp điện nước. Đó chính là lý do công cụ này so sánh kết quả của bạn với P/E trung bình ngành thay vì một con số cố định.

Vì sao kết quả của tôi hiện "Không hợp lệ"? Nếu chỉ số tính ra bằng 0 hoặc âm, nghĩa là doanh nghiệp không có lợi nhuận dương, nên P/E không thể diễn giải một cách có ý nghĩa. Hãy kiểm tra xem EPS bạn nhập có phải là số dương hay không.

Nên dùng EPS quá khứ (trailing) hay EPS dự phóng (forward)? Cả hai đều dùng được trong công cụ. EPS quá khứ dựa trên lợi nhuận đã công bố; EPS dự phóng dựa trên dự báo của các nhà phân tích cho năm tới. Quan trọng là bạn nhất quán và dùng cùng cơ sở với mức P/E trung bình ngành mà bạn nhập vào.

Cập nhật lần cuối: