Mục lục
Chuyển đổi từ Byte sang megabyte
1 byte (B) bằng 0.000001 megabyte (MB).
1 B = 0.000001 MB
hoặc
1 MB = 1000000 B
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị lưu trữ kỹ thuật số từ byte (B) sang megabyte (MB), chia đơn vị lưu trữ kỹ thuật số của byte cho 1000000
d(MB) = d(B) / 1000000
Ví dụ:
Quy đổi 1 byte sang megabyte:
d(MB) = 1B / 1000000 = 0.000001 MB
Bảng chuyển đổi
| Byte (B) | Megabyte (MB) |
|---|---|
| 1 B | 1e-6 MB |
| 2 B | 2e-6 MB |
| 3 B | 3e-6 MB |
| 5 B | 5e-6 MB |
| 8 B | 8e-6 MB |
| 10 B | 1e-5 MB |
| 16 B | 1.6e-5 MB |
| 20 B | 2e-5 MB |
| 25 B | 2.5e-5 MB |
| 50 B | 5e-5 MB |
| 64 B | 6.4e-5 MB |
| 100 B | 1.0e-4 MB |
| 128 B | 1.28e-4 MB |
| 512 B | 5.12e-4 MB |
| 1024 B | 0.001024 MB |
| Megabyte (MB) | Byte (B) |
|---|---|
| 1 MB | 1000000 B |
| 2 MB | 2000000 B |
| 3 MB | 3000000 B |
| 5 MB | 5000000 B |
| 8 MB | 8000000 B |
| 10 MB | 10000000 B |
| 16 MB | 16000000 B |
| 20 MB | 20000000 B |
| 25 MB | 25000000 B |
| 50 MB | 50000000 B |
| 64 MB | 64000000 B |
| 100 MB | 100000000 B |
| 128 MB | 128000000 B |
| 512 MB | 512000000 B |
| 1024 MB | 1.024e9 B |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi byte sang megabyte?
Chia giá trị tính bằng byte cho 1000000 để được kết quả tính bằng megabyte. Ví dụ: 5 B ÷ 1000000 = 5e-6 MB.
1 byte bằng bao nhiêu megabyte?
1 byte (B) bằng 1e-6 megabyte (MB).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ megabyte về byte?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng megabyte với 1000000 để được kết quả tính bằng byte.
Phép chuyển đổi từ byte sang megabyte chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1000000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- IEC 80000-13:2025 — Quantities and units — Part 13: Information science and technology (Edition 2, 2025-02)
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- Definitions of the SI units: The binary prefixes (NIST Reference on Constants, Units and Uncertainty)
- NIST Guide to the SI (NIST SP 811), Chapter 4: The Two Classes of SI Units and the SI Prefixes