Mục lục
Chuyển đổi từ Đơn vị nhiệt Anh sang kilô jun
1 đơn vị nhiệt Anh (BTU) bằng 1.055055853 kilô jun (kJ).
1 BTU = 1.055055853 kJ
hoặc
1 kJ = 0.9478171203 BTU
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị năng lượng từ đơn vị nhiệt Anh (BTU) sang kilô jun (kJ), nhân đơn vị năng lượng của đơn vị nhiệt Anh với 1.055055853
e(kJ) = e(BTU) × 1.055055853
Ví dụ:
Quy đổi 500 đơn vị nhiệt Anh sang kilô jun:
e(kJ) = 500BTU × 1.055055853 = 527.5279263 kJ
Bảng chuyển đổi
| Đơn vị nhiệt Anh (BTU) | Kilô jun (kJ) |
|---|---|
| 1 BTU | 1.055055853 kJ |
| 2 BTU | 2.110111705 kJ |
| 3 BTU | 3.165167558 kJ |
| 5 BTU | 5.275279263 kJ |
| 10 BTU | 10.550558526 kJ |
| 20 BTU | 21.101117052 kJ |
| 25 BTU | 26.376396316 kJ |
| 50 BTU | 52.752792631 kJ |
| 100 BTU | 105.505585262 kJ |
| 250 BTU | 263.763963155 kJ |
| 500 BTU | 527.52792631 kJ |
| 1000 BTU | 1055.05585262 kJ |
| Kilô jun (kJ) | Đơn vị nhiệt Anh (BTU) |
|---|---|
| 1 kJ | 0.94781712 BTU |
| 2 kJ | 1.895634241 BTU |
| 3 kJ | 2.843451361 BTU |
| 5 kJ | 4.739085602 BTU |
| 10 kJ | 9.478171203 BTU |
| 20 kJ | 18.956342406 BTU |
| 25 kJ | 23.695428008 BTU |
| 50 kJ | 47.390856016 BTU |
| 100 kJ | 94.781712031 BTU |
| 250 kJ | 236.954280078 BTU |
| 500 kJ | 473.908560157 BTU |
| 1000 kJ | 947.817120313 BTU |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi đơn vị nhiệt Anh sang kilô jun?
Nhân giá trị tính bằng đơn vị nhiệt Anh với 1.055055853 để được kết quả tính bằng kilô jun. Ví dụ: 5 BTU × 1.055055853 = 5.275279263 kJ.
1 đơn vị nhiệt Anh bằng bao nhiêu kilô jun?
1 đơn vị nhiệt Anh (BTU) bằng 1.055055853 kilô jun (kJ).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ kilô jun về đơn vị nhiệt Anh?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng kilô jun cho 1.055055853 để được kết quả tính bằng đơn vị nhiệt Anh.
Phép chuyển đổi từ đơn vị nhiệt Anh sang kilô jun chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1.055055853 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- NIST Guide to the SI, Appendix B.8: Factors for Units Listed Alphabetically (NIST SP 811, 2008 edition)
- NIST Guide to the SI (SP 811), Footnotes (notes 22 and 23)
- CODATA Value: electron volt-joule relationship (NIST Fundamental Physical Constants)