Mục lục
Chuyển đổi từ Calo sang kilô jun
1 calo (cal) bằng 0.004184 kilô jun (kJ).
1 cal = 0.004184 kJ
hoặc
1 kJ = 239.0057361 cal
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị năng lượng từ calo (cal) sang kilô jun (kJ), chia đơn vị năng lượng của calo cho 239.0057361
e(kJ) = e(cal) / 239.0057361
Ví dụ:
Quy đổi 10 calo sang kilô jun:
e(kJ) = 10cal / 239.0057361 = 0.04184 kJ
Bảng chuyển đổi
| Calo (cal) | Kilô jun (kJ) |
|---|---|
| 1 cal | 0.004184 kJ |
| 2 cal | 0.008368 kJ |
| 3 cal | 0.012552 kJ |
| 5 cal | 0.02092 kJ |
| 10 cal | 0.04184 kJ |
| 20 cal | 0.08368 kJ |
| 25 cal | 0.1046 kJ |
| 50 cal | 0.2092 kJ |
| 100 cal | 0.4184 kJ |
| 250 cal | 1.046 kJ |
| 500 cal | 2.092 kJ |
| 1000 cal | 4.184 kJ |
| Kilô jun (kJ) | Calo (cal) |
|---|---|
| 1 kJ | 239.005736138 cal |
| 2 kJ | 478.011472275 cal |
| 3 kJ | 717.017208413 cal |
| 5 kJ | 1195.028680688 cal |
| 10 kJ | 2390.057361377 cal |
| 20 kJ | 4780.114722753 cal |
| 25 kJ | 5975.143403442 cal |
| 50 kJ | 11950.286806883 cal |
| 100 kJ | 23900.573613767 cal |
| 250 kJ | 59751.434034417 cal |
| 500 kJ | 119502.868068834 cal |
| 1000 kJ | 239005.736137667 cal |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi calo sang kilô jun?
Chia giá trị tính bằng calo cho 239.0057361 để được kết quả tính bằng kilô jun. Ví dụ: 5 cal ÷ 239.0057361 = 0.02092 kJ.
1 calo bằng bao nhiêu kilô jun?
1 calo (cal) bằng 0.004184 kilô jun (kJ).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ kilô jun về calo?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng kilô jun với 239.0057361 để được kết quả tính bằng calo.
Phép chuyển đổi từ calo sang kilô jun chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 239.0057361 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- NIST Guide to the SI, Appendix B.8: Factors for Units Listed Alphabetically (NIST SP 811, 2008 edition)
- NIST Guide to the SI (SP 811), Footnotes (notes 22 and 23)
- CODATA Value: electron volt-joule relationship (NIST Fundamental Physical Constants)