Chuyển đổi CT → g

Chuyển đổi carat sang gam (Khối lượng)

1 CT = 0.2 g · 1 g = 5 CT

Giá trị phổ biến: 50 CT 100 CT 250 CT 500 CT 1000 CT

250 CT = 50 g

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Carat sang gam

1 carat (CT) bằng 0.2 gam (g).

1 CT = 0.2 g

hoặc

1 g = 5 CT

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị khối lượng từ carat (CT) sang gam (g), chia đơn vị khối lượng của carat cho 5

m(g) = m(CT) / 5

Ví dụ:

Quy đổi 250 carat sang gam:

m(g) = 250CT / 5 = 50 g

Bảng chuyển đổi

Carat (CT) Gam (g)
1 CT 0.2 g
2 CT 0.4 g
3 CT 0.6 g
5 CT 1 g
10 CT 2 g
20 CT 4 g
25 CT 5 g
50 CT 10 g
100 CT 20 g
250 CT 50 g
500 CT 100 g
1000 CT 200 g
Gam (g) Carat (CT)
1 g 5 CT
2 g 10 CT
3 g 15 CT
5 g 25 CT
10 g 50 CT
20 g 100 CT
25 g 125 CT
50 g 250 CT
100 g 500 CT
250 g 1250 CT
500 g 2500 CT
1000 g 5000 CT

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi carat sang gam?

Chia giá trị tính bằng carat cho 5 để được kết quả tính bằng gam. Ví dụ: 5 CT ÷ 5 = 1 g.

1 carat bằng bao nhiêu gam?

1 carat (CT) bằng 0.2 gam (g).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ gam về carat?

Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng gam với 5 để được kết quả tính bằng carat.

Phép chuyển đổi từ carat sang gam chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 5 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.

Nguồn dữ liệu

Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:

Đổi đơn vị

Tìm kiếm liên quan