Chuyển đổi từ Gam sang carat
1 gam (g) bằng 5 carat (CT).
1 g = 5 CT
hoặc
1 CT = 0.2 g
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị khối lượng từ gam (g) sang carat (CT), nhân đơn vị khối lượng của gam với 5
m(CT) = m(g) × 5
Ví dụ:
Quy đổi 100 gam sang carat:
m(CT) = 100g × 5 = 500 CT
Bảng chuyển đổi
| Gam (g) | Carat (CT) |
|---|---|
| 1 g | 5 CT |
| 2 g | 10 CT |
| 3 g | 15 CT |
| 5 g | 25 CT |
| 10 g | 50 CT |
| 20 g | 100 CT |
| 25 g | 125 CT |
| 50 g | 250 CT |
| 100 g | 500 CT |
| 200 g | 1000 CT |
| 250 g | 1250 CT |
| 500 g | 2500 CT |
| 1000 g | 5000 CT |
| Carat (CT) | Gam (g) |
|---|---|
| 1 CT | 0.2 g |
| 2 CT | 0.4 g |
| 3 CT | 0.6 g |
| 5 CT | 1 g |
| 10 CT | 2 g |
| 20 CT | 4 g |
| 25 CT | 5 g |
| 50 CT | 10 g |
| 100 CT | 20 g |
| 200 CT | 40 g |
| 250 CT | 50 g |
| 500 CT | 100 g |
| 1000 CT | 200 g |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi gam sang carat?
Nhân giá trị tính bằng gam với 5 để được kết quả tính bằng carat. Ví dụ: 5 g × 5 = 25 CT.
1 gam bằng bao nhiêu carat?
1 gam (g) bằng 5 carat (CT).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ carat về gam?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng carat cho 5 để được kết quả tính bằng gam.
Phép chuyển đổi từ gam sang carat chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 5 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- ISO 80000-4:2019 — Quantities and units — Part 4: Mechanics
- NIST Handbook 44, Appendix C — General Tables of Units of Measurement (current edition)
- NIST Guide to the SI (SP 811), Appendix B.9: Factors for units listed by kind of quantity or field of science
- Circular of the Bureau of Standards No. 43: The Metric Carat (1st edition, issued November 1, 1913)