Mục lục
Chuyển đổi từ Kilôgam/m³ sang pao/foot khối
1 kilôgam/m³ (kg/m³) bằng 0.06242796058 pao/foot khối (lb/ft³).
1 kg/m³ = 0.06242796058 lb/ft³
hoặc
1 lb/ft³ = 16.01846337 kg/m³
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị khối lượng riêng từ kilôgam/m³ (kg/m³) sang pao/foot khối (lb/ft³), chia đơn vị khối lượng riêng của kilôgam/m³ cho 16.01846337
d(lb/ft³) = d(kg/m³) / 16.01846337
Ví dụ:
Quy đổi 1000 kilôgam/m³ sang pao/foot khối:
d(lb/ft³) = 1000kg/m³ / 16.01846337 = 62.42796058 lb/ft³
Bảng chuyển đổi
| Kilôgam/m³ (kg/m³) | Pao/foot khối (lb/ft³) |
|---|---|
| 1 kg/m³ | 0.062427961 lb/ft³ |
| 2 kg/m³ | 0.124855921 lb/ft³ |
| 3 kg/m³ | 0.187283882 lb/ft³ |
| 5 kg/m³ | 0.312139803 lb/ft³ |
| 10 kg/m³ | 0.624279606 lb/ft³ |
| 20 kg/m³ | 1.248559212 lb/ft³ |
| 100 kg/m³ | 6.242796058 lb/ft³ |
| 500 kg/m³ | 31.213980288 lb/ft³ |
| 700 kg/m³ | 43.699572403 lb/ft³ |
| 800 kg/m³ | 49.942368461 lb/ft³ |
| 1000 kg/m³ | 62.427960576 lb/ft³ |
| 2700 kg/m³ | 168.555493556 lb/ft³ |
| 7850 kg/m³ | 490.059490523 lb/ft³ |
| 11340 kg/m³ | 707.933072933 lb/ft³ |
| 13600 kg/m³ | 849.020263836 lb/ft³ |
| Pao/foot khối (lb/ft³) | Kilôgam/m³ (kg/m³) |
|---|---|
| 1 lb/ft³ | 16.018463374 kg/m³ |
| 2 lb/ft³ | 32.036926748 kg/m³ |
| 3 lb/ft³ | 48.055390122 kg/m³ |
| 5 lb/ft³ | 80.09231687 kg/m³ |
| 10 lb/ft³ | 160.18463374 kg/m³ |
| 20 lb/ft³ | 320.369267479 kg/m³ |
| 100 lb/ft³ | 1601.846337396 kg/m³ |
| 500 lb/ft³ | 8009.23168698 kg/m³ |
| 700 lb/ft³ | 11212.924361772 kg/m³ |
| 800 lb/ft³ | 12814.770699168 kg/m³ |
| 1000 lb/ft³ | 16018.46337396 kg/m³ |
| 2700 lb/ft³ | 43249.851109692 kg/m³ |
| 7850 lb/ft³ | 125744.937485587 kg/m³ |
| 11340 lb/ft³ | 181649.374660708 kg/m³ |
| 13600 lb/ft³ | 217851.101885858 kg/m³ |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi kilôgam/m³ sang pao/foot khối?
Chia giá trị tính bằng kilôgam/m³ cho 16.01846337 để được kết quả tính bằng pao/foot khối. Ví dụ: 5 kg/m³ ÷ 16.01846337 = 0.312139803 lb/ft³.
1 kilôgam/m³ bằng bao nhiêu pao/foot khối?
1 kilôgam/m³ (kg/m³) bằng 0.062427961 pao/foot khối (lb/ft³).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ pao/foot khối về kilôgam/m³?
Dùng phép tính ngược lại: nhân giá trị tính bằng pao/foot khối với 16.01846337 để được kết quả tính bằng kilôgam/m³.
Phép chuyển đổi từ kilôgam/m³ sang pao/foot khối chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 16.01846337 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: