Chuyển đổi từ Aoxơ sang gam
1 aoxơ (oz) bằng 28.34952313 gam (g).
1 oz = 28.34952313 g
hoặc
1 g = 0.03527396195 oz
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị khối lượng từ aoxơ (oz) sang gam (g), nhân đơn vị khối lượng của aoxơ với 28.34952313
m(g) = m(oz) × 28.34952313
Ví dụ:
Quy đổi 16 aoxơ sang gam:
m(g) = 16oz × 28.34952313 = 453.59237 g
Bảng chuyển đổi
| Aoxơ (oz) | Gam (g) |
|---|---|
| 1 oz | 28.349523125 g |
| 2 oz | 56.69904625 g |
| 3 oz | 85.048569375 g |
| 4 oz | 113.3980925 g |
| 5 oz | 141.747615625 g |
| 8 oz | 226.796185 g |
| 10 oz | 283.49523125 g |
| 12 oz | 340.1942775 g |
| 16 oz | 453.59237 g |
| 20 oz | 566.9904625 g |
| 25 oz | 708.738078125 g |
| 50 oz | 1417.47615625 g |
| 100 oz | 2834.9523125 g |
| 250 oz | 7087.38078125 g |
| 500 oz | 14174.7615625 g |
| Gam (g) | Aoxơ (oz) |
|---|---|
| 1 g | 0.035273962 oz |
| 2 g | 0.070547924 oz |
| 3 g | 0.105821886 oz |
| 4 g | 0.141095848 oz |
| 5 g | 0.17636981 oz |
| 8 g | 0.282191696 oz |
| 10 g | 0.352739619 oz |
| 12 g | 0.423287543 oz |
| 16 g | 0.564383391 oz |
| 20 g | 0.705479239 oz |
| 25 g | 0.881849049 oz |
| 50 g | 1.763698097 oz |
| 100 g | 3.527396195 oz |
| 250 g | 8.818490487 oz |
| 500 g | 17.636980975 oz |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi aoxơ sang gam?
Nhân giá trị tính bằng aoxơ với 28.34952313 để được kết quả tính bằng gam. Ví dụ: 5 oz × 28.34952313 = 141.747615625 g.
1 aoxơ bằng bao nhiêu gam?
1 aoxơ (oz) bằng 28.349523125 gam (g).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ gam về aoxơ?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng gam cho 28.34952313 để được kết quả tính bằng aoxơ.
Phép chuyển đổi từ aoxơ sang gam chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 28.34952313 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.