Mục lục
Chuyển đổi từ Terabyte sang byte
1 terabyte (TB) bằng 1000000000000 byte (B).
1 TB = 1000000000000 B
hoặc
1 B = 0.000000000001 TB
Công thức
Để chuyển đổi đơn vị lưu trữ kỹ thuật số từ terabyte (TB) sang byte (B), nhân đơn vị lưu trữ kỹ thuật số của terabyte với 1000000000000
d(B) = d(TB) × 1000000000000
Ví dụ:
Quy đổi 1 terabyte sang byte:
d(B) = 1TB × 1000000000000 = 1000000000000 B
Bảng chuyển đổi
| Terabyte (TB) | Byte (B) |
|---|---|
| 1 TB | 1e12 B |
| 2 TB | 2e12 B |
| 3 TB | 3e12 B |
| 4 TB | 4e12 B |
| 5 TB | 5e12 B |
| 8 TB | 8e12 B |
| 10 TB | 1e13 B |
| 16 TB | 1.6e13 B |
| 20 TB | 2e13 B |
| 25 TB | 2.5e13 B |
| 50 TB | 5e13 B |
| 100 TB | 1e14 B |
| 250 TB | 2.5e14 B |
| 500 TB | 5e14 B |
| 1000 TB | 1e15 B |
| Byte (B) | Terabyte (TB) |
|---|---|
| 1 B | 1e-12 TB |
| 2 B | 2e-12 TB |
| 3 B | 3e-12 TB |
| 4 B | 4e-12 TB |
| 5 B | 5e-12 TB |
| 8 B | 8e-12 TB |
| 10 B | 1e-11 TB |
| 16 B | 1.6e-11 TB |
| 20 B | 2e-11 TB |
| 25 B | 2.5e-11 TB |
| 50 B | 5e-11 TB |
| 100 B | 1e-10 TB |
| 250 B | 2.5e-10 TB |
| 500 B | 5e-10 TB |
| 1000 B | 1e-9 TB |
Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để chuyển đổi terabyte sang byte?
Nhân giá trị tính bằng terabyte với 1000000000000 để được kết quả tính bằng byte. Ví dụ: 5 TB × 1000000000000 = 5e12 B.
1 terabyte bằng bao nhiêu byte?
1 terabyte (TB) bằng 1e12 byte (B).
Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ byte về terabyte?
Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng byte cho 1000000000000 để được kết quả tính bằng terabyte.
Phép chuyển đổi từ terabyte sang byte chính xác đến mức nào?
Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 1000000000000 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.
Nguồn dữ liệu
Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận:
- IEC 80000-13:2025 — Quantities and units — Part 13: Information science and technology (Edition 2, 2025-02)
- BIPM — The International System of Units (SI Brochure, 9th edition)
- Definitions of the SI units: The binary prefixes (NIST Reference on Constants, Units and Uncertainty)
- NIST Guide to the SI (NIST SP 811), Chapter 4: The Two Classes of SI Units and the SI Prefixes