Chuyển đổi W⋅giờ → kJ

Chuyển đổi oát-giờ sang kilô jun (Năng lượng)

1 W⋅giờ = 3.6 kJ · 1 kJ = 0.2777777778 W⋅giờ

50 W⋅giờ = 180 kJ

Quảng cáo

Mục lục

Chuyển đổi từ Oát-giờ sang kilô jun

1 oát-giờ (W⋅giờ) bằng 3.6 kilô jun (kJ).

1 W⋅giờ = 3.6 kJ

hoặc

1 kJ = 0.2777777778 W⋅giờ

Công thức

Để chuyển đổi đơn vị năng lượng từ oát-giờ (W⋅giờ) sang kilô jun (kJ), nhân đơn vị năng lượng của oát-giờ với 3.6

e(kJ) = e(W⋅giờ) × 3.6

Ví dụ:

Quy đổi 50 oát-giờ sang kilô jun:

e(kJ) = 50W⋅giờ × 3.6 = 180 kJ

Bảng chuyển đổi

Oát-giờ (W⋅giờ) Kilô jun (kJ)
1 W⋅giờ 3.6 kJ
2 W⋅giờ 7.2 kJ
3 W⋅giờ 10.8 kJ
5 W⋅giờ 18 kJ
10 W⋅giờ 36 kJ
20 W⋅giờ 72 kJ
25 W⋅giờ 90 kJ
50 W⋅giờ 180 kJ
100 W⋅giờ 360 kJ
250 W⋅giờ 900 kJ
500 W⋅giờ 1800 kJ
1000 W⋅giờ 3600 kJ
Kilô jun (kJ) Oát-giờ (W⋅giờ)
1 kJ 0.277777778 W⋅giờ
2 kJ 0.555555556 W⋅giờ
3 kJ 0.833333333 W⋅giờ
5 kJ 1.388888889 W⋅giờ
10 kJ 2.777777778 W⋅giờ
20 kJ 5.555555556 W⋅giờ
25 kJ 6.944444444 W⋅giờ
50 kJ 13.888888889 W⋅giờ
100 kJ 27.777777778 W⋅giờ
250 kJ 69.444444444 W⋅giờ
500 kJ 138.888888889 W⋅giờ
1000 kJ 277.777777778 W⋅giờ

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để chuyển đổi oát-giờ sang kilô jun?

Nhân giá trị tính bằng oát-giờ với 3.6 để được kết quả tính bằng kilô jun. Ví dụ: 5 W⋅giờ × 3.6 = 18 kJ.

1 oát-giờ bằng bao nhiêu kilô jun?

1 oát-giờ (W⋅giờ) bằng 3.6 kilô jun (kJ).

Làm thế nào để chuyển đổi ngược từ kilô jun về oát-giờ?

Dùng phép tính ngược lại: chia giá trị tính bằng kilô jun cho 3.6 để được kết quả tính bằng oát-giờ.

Phép chuyển đổi từ oát-giờ sang kilô jun chính xác đến mức nào?

Công cụ chuyển đổi sử dụng hệ số chuyển đổi 3.6 và mặc định làm tròn kết quả đến 9 chữ số thập phân. Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác bằng tùy chọn số chữ số trên trang này.

Nguồn dữ liệu

Hệ số quy đổi dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế được công nhận: