Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Công thức: Chuyển đổi tiền tệ — Tỷ giá tham chiếu Euro của ECB
Show calculation steps (1)
  1. Reciprocal unit rates

    Reciprocal unit rates: Chuyển đổi tiền tệ — Tỷ giá tham chiếu Euro của ECB

    The two displayed unit rates are reciprocals of each other.

Quảng cáo

Kết quả

100 USD =
78,704
GBP
1 USD = 0,78704 GBP
1 GBP = 1,27059 USD
Cơ sở tỷ giá Tỷ giá tham chiếu Euro của ECB (gốc EUR)
Tỷ giá được chụp tại thời điểm 15 tháng 6 năm 2026. Chỉ mang tính tham khảo; tỷ giá liên ngân hàng theo thời gian thực có thể khác.

Công cụ này làm gì?

Công cụ này giúp bạn quy đổi một số tiền từ loại tiền tệ này sang loại tiền tệ khác, dựa trên "tỷ giá tham chiếu ngoại hối Euro" do Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) công bố — một bảng tỷ giá hằng ngày cho biết mỗi loại tiền tệ đổi được bao nhiêu đơn vị so với một euro, thường được công bố vào khoảng 16:00 giờ Trung Âu (CET) trong các ngày làm việc theo lịch TARGET. Bản thân phép tính quy đổi mang tính phổ quát; chỉ có nguồn tỷ giá là mang đặc trưng khu vực châu Âu. Công cụ đi kèm một bảng tỷ giá có ghi rõ ngày cập nhật để bạn luôn biết số liệu mới đến mức nào.

Cách sử dụng

Chọn loại tiền bạn muốn quy đổi ở ô Từ, loại tiền bạn muốn nhận ở ô Sang, rồi nhập Số tiền cần quy đổi. Kết quả sẽ hiển thị số tiền sau quy đổi cùng tỷ giá đơn vị theo cả hai chiều: 1 đơn vị tiền nguồn đổi được bao nhiêu, và 1 đơn vị tiền đích đổi ngược lại được bao nhiêu. Nếu bạn nhập số âm, công cụ sẽ lấy giá trị tuyệt đối; còn khi quy đổi một loại tiền sang chính nó thì số tiền giữ nguyên không đổi.

Giải thích công thức

Mọi tỷ giá đều được lưu theo gốc EUR: r_X = số đơn vị tiền tệ X tương ứng 1 EUR (riêng EUR = 1). Để chuyển từ tiền NGUỒN sang tiền ĐÍCH, hệ thống tính tỷ giá chéo thông qua euro: trước tiên đổi số tiền về euro bằng cách chia cho r_NGUỒN, sau đó đổi euro sang tiền đích bằng cách nhân với r_ĐÍCH. Rút gọn lại ta có $$\text{Số tiền quy đổi} = A \times \dfrac{r_{\text{ĐÍCH}}}{r_{\text{NGUỒN}}}$$ Tỷ giá đơn vị là \(1\ \text{NGUỒN} = r_{\text{ĐÍCH}} / r_{\text{NGUỒN}}\ \text{ĐÍCH}\), và lấy nghịch đảo sẽ ra \(1\ \text{ĐÍCH} = r_{\text{NGUỒN}} / r_{\text{ĐÍCH}}\ \text{NGUỒN}\).

Sơ đồ thể hiện việc quy đổi từ tiền tệ này sang tiền tệ khác qua tỷ giá tham chiếu euro trung tâm
Mọi tỷ giá của ECB đều được niêm yết theo euro, nên việc quy đổi đi qua EUR bằng r_FROM và r_TO.

Ví dụ minh họa

Quy đổi 50 USD sang JPY với tỷ giá \(r_{\text{USD}} = 1{,}0800\) và \(r_{\text{JPY}} = 170{,}00\). Tỷ giá cặp tiền là $$\frac{170{,}00}{1{,}0800} = 157{,}407 \text{ JPY mỗi USD}.$$ Vậy $$50 \times 157{,}407 = \mathbf{7\,870{,}37 \text{ JPY}}.$$ Tỷ giá đơn vị là \(1\ \text{USD} = 157{,}41\ \text{JPY}\) và \(1\ \text{JPY} = 1 / 157{,}407 = 0{,}0063529\ \text{USD}\).

Sơ đồ đơn giản về số tiền nhân với tỷ lệ tỷ giá để ra số tiền quy đổi
Số tiền quy đổi bằng số tiền ban đầu nhân với tỷ lệ giữa hai tỷ giá tham chiếu euro.

Câu hỏi thường gặp

Đây có phải tỷ giá theo thời gian thực không? Không. Bảng tỷ giá là một bản chụp có ghi ngày, theo kiểu tỷ giá tham chiếu của ECB. Hãy luôn kiểm tra mốc "tỷ giá tính đến ngày"; tỷ giá liên ngân hàng theo thời gian thực và tỷ giá bán lẻ tại quầy sẽ khác.

Vì sao hai tỷ giá đơn vị nhân với nhau bằng 1? Vì chúng là nghịch đảo chính xác của nhau: \(\text{tỷ giá}_{\text{đích} \to \text{nguồn}} = \dfrac{1}{\text{tỷ giá}_{\text{nguồn} \to \text{đích}}}\).

Còn các loại tiền đã ngừng lưu hành như HRK, LTL và LVL thì sao? Chúng được giữ ở tỷ giá quy đổi euro cố định theo quy ước cũ để phục vụ việc quy đổi mang tính lịch sử, nhưng ECB không còn cập nhật nữa.

Cập nhật lần cuối: