Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Nội dung chạy
Khoảng thành tích thường thấy ở VĐV đỉnh cao: 10-11 giây
Khoảng thành tích thường thấy ở VĐV đỉnh cao: 48-52 giây
Khoảng thành tích thường thấy ở VĐV đỉnh cao: 13,5-15 giây
Khoảng thành tích thường thấy ở VĐV đỉnh cao: 240-270 giây (4-4,5 phút)
Nội dung nhảy/ném
Khoảng thành tích thường thấy ở VĐV đỉnh cao: 7-8 mét
Khoảng thành tích thường thấy ở VĐV đỉnh cao: 14-16 mét
Khoảng thành tích thường thấy ở VĐV đỉnh cao: 2-2,2 mét
Khoảng thành tích thường thấy ở VĐV đỉnh cao: 45-55 mét
Khoảng thành tích thường thấy ở VĐV đỉnh cao: 4,8-5,5 mét
Khoảng thành tích thường thấy ở VĐV đỉnh cao: 65-75 mét

Công thức

Công thức: Công Cụ Tính Điểm Mười Môn Phối Hợp
Show calculation steps (10)
  1. 100 meters

    100 meters: Công Cụ Tính Điểm Mười Môn Phối Hợp

    Track event: A=25.4347, B=18, C=1.81; P = time in seconds.

  2. Long Jump

    Long Jump: Công Cụ Tính Điểm Mười Môn Phối Hợp

    Field event: A=0.14354, B=220, C=1.40; P = distance in cm (meters x 100).

  3. Shot Put

    Shot Put: Công Cụ Tính Điểm Mười Môn Phối Hợp

    Field event: A=51.39, B=1.5, C=1.05; P = distance in meters.

  4. High Jump

    High Jump: Công Cụ Tính Điểm Mười Môn Phối Hợp

    Field event: A=0.8465, B=75, C=1.42; P = height in cm (meters x 100).

  5. 400 meters

    400 meters: Công Cụ Tính Điểm Mười Môn Phối Hợp

    Track event: A=1.53775, B=82, C=1.81; P = time in seconds.

  6. 110 meters Hurdles

    110 meters Hurdles: Công Cụ Tính Điểm Mười Môn Phối Hợp

    Track event: A=5.74352, B=28.5, C=1.92; P = time in seconds.

  7. Discus Throw

    Discus Throw: Công Cụ Tính Điểm Mười Môn Phối Hợp

    Field event scoring with P = distance in meters.

  8. Pole Vault

    Pole Vault: Công Cụ Tính Điểm Mười Môn Phối Hợp

    Field event scoring with P = height in cm (meters x 100).

  9. Javelin Throw

    Javelin Throw: Công Cụ Tính Điểm Mười Môn Phối Hợp

    Field event scoring with P = distance in meters.

  10. 1500 meters

    1500 meters: Công Cụ Tính Điểm Mười Môn Phối Hợp

    Track event scoring with P = time in seconds.

Quảng cáo

Kết quả

Tổng điểm mười môn phối hợp
7774
77,74%
Nội dung Thành tích Điểm
100 meters 11 seconds 861
Long Jump 7,5 meters 935
Shot Put 13 meters 667
High Jump 2 meters 803
400 meters 50 seconds 815
110 meters Hurdles 15 seconds 850
Discus Throw 40 meters 665
Pole Vault 4,5 meters 760
Javelin Throw 60 meters 738
1500 meters 280 seconds 680

Công cụ tính điểm mười môn phối hợp hoạt động ra sao

Mười môn phối hợp (decathlon) là nội dung thi đấu tổng hợp dành cho nam, được tổ chức theo luật của World Athletics (trước đây là IAAF) và áp dụng trên toàn thế giới tại Olympic cũng như Giải vô địch thế giới. Thay vì xếp hạng vận động viên dựa trực tiếp vào thời gian hay khoảng cách, mỗi thành tích sẽ được quy đổi thành điểm theo bảng tính chính thức, rồi cộng điểm của cả mười nội dung lại với nhau. Công cụ này làm chính xác việc đó: bạn nhập kết quả cho từng nội dung trong mười nội dung, công cụ sẽ trả về số điểm của mỗi nội dung cùng tổng điểm chung cuộc.

Mười nội dung bạn cần nhập

Công cụ được chia thành các nội dung chạy (track) và các nội dung nhảy/ném (field), đúng theo chương trình thi đấu chính thức của mười môn phối hợp:

  • Nội dung chạy (thời gian càng ngắn càng tốt): 100 m, 400 m, 110 m rào và 1500 m — tất cả nhập bằng giây.
  • Nội dung nhảy/ném (thành tích càng lớn càng tốt): Nhảy xa, đẩy tạ, nhảy cao, ném đĩa, nhảy sào và ném lao — nhập bằng mét.

Các nội dung nhảy, nhảy sào và nhảy xa sẽ được hệ thống tự động quy đổi từ mét sang centimét trước khi tính điểm, bởi bảng tính chính thức sử dụng hệ số theo centimét cho những nội dung này.

Biểu tượng phẳng của mười nội dung mười môn phối hợp xếp theo lưới
Mười nội dung mười môn phối hợp: 100 m, nhảy xa, đẩy tạ, nhảy cao, 400 m, 110 m rào, ném đĩa, nhảy sào, ném lao và 1500 m.

Công thức tính điểm

World Athletics sử dụng hai công thức dạng hàm lũy thừa:

  • Nội dung chạy: $$\text{Score} = \left\lfloor A\,(B - P)^{C} \right\rfloor$$ trong đó \(P\) là thời gian của bạn. Thời gian càng nhanh (càng nhỏ) thì điểm càng cao.
  • Nội dung nhảy/ném: $$\text{Score} = \left\lfloor A\,(P - B)^{C} \right\rfloor$$ trong đó \(P\) là khoảng cách hoặc chiều cao. Thành tích càng lớn thì điểm càng cao.

\(A\), \(B\) và \(C\) là các hằng số cố định riêng cho từng nội dung. Ví dụ, nội dung 100 m dùng \(A = 25.4347\), \(B = 18\), \(C = 1.81\), còn nhảy xa dùng \(A = 0.14354\), \(B = 220\) (cm), \(C = 1.40\).

Quảng cáo
Đồ thị tính điểm dạng cong cho thấy điểm tăng khi thành tích tốt hơn
Điểm tăng phi tuyến theo thành tích nhờ số mũ \(C\) trong công thức.

Ví dụ tính toán cụ thể

Giả sử bạn chạy 100 m trong 10,5 giây. Phép tính sẽ là:

$$\left\lfloor 25.4347 \times (18 - 10.5)^{1.81} \right\rfloor = \left\lfloor 25.4347 \times 7.5^{1.81} \right\rfloor \approx \left\lfloor 25.4347 \times 41.6 \right\rfloor \approx \mathbf{1058 \text{ điểm}}$$

Với cú nhảy xa 7,50 m (750 cm): $$\left\lfloor 0.14354 \times (750 - 220)^{1.40} \right\rfloor \approx \mathbf{938 \text{ điểm}}$$ Bạn lặp lại cách tính cho cả mười nội dung và cộng các kết quả lại để có điểm số mười môn phối hợp cuối cùng.

Câu hỏi thường gặp

Bao nhiêu điểm decathlon là tốt? Khoảng 8.000 điểm là đẳng cấp quốc gia, từ 8.500 điểm trở lên là đẳng cấp thế giới, còn kỷ lục thế giới hiện vượt mốc 9.000 điểm.

Vì sao thời gian của tôi tốt hơn nhưng điểm lại thấp hơn? Bởi các nội dung chạy dùng công thức \((B - P)\): thời gian càng nhỏ thì giá trị tính được càng lớn, nên điểm tăng lên khi thời gian giảm xuống.

Kết quả này có khớp với điểm thi đấu chính thức không? Có — công cụ dùng đúng các hệ số của World Athletics và đúng quy tắc floor (làm tròn xuống), nên điểm số trùng khớp với bảng tính chính thức.

Cập nhật lần cuối: