Công cụ này làm gì
Công cụ này được thiết kế riêng cho Nhật Bản. Nó ước tính lượng nhiên liệu (lít), số tiền (yên) và lượng CO2 mà bạn có thể tiết kiệm trong một năm khi áp dụng ba thói quen lái xe tiết kiệm quen thuộc: tắt máy khi dừng (idling stop), tránh đề-pa và tăng tốc đột ngột, cùng việc giữ lốp xe luôn được bơm đúng áp suất. Các hệ số được lấy từ nguồn của Nhật (JAMA và JAF), và giá nhiên liệu được nhập theo đơn vị yên trên mỗi lít. Nếu bạn ở Việt Nam, hãy lưu ý rằng nguyên lý lái xe tiết kiệm vẫn giống nhau, nhưng giá xăng dầu và đơn vị tiền tệ sẽ khác.
Cách sử dụng
Chọn loại nhiên liệu, sau đó nhập đơn giá nhiên liệu hiện tại theo yên/L và quãng đường bạn lái mỗi năm tính bằng kilômét. Nhập thời gian chạy không tải trung bình mà bạn sẽ loại bỏ (phút trên mỗi km) và số lần tăng tốc đột ngột trên mỗi km mà bạn sẽ tránh. Cuối cùng, hãy chọn xem áp suất lốp hiện tại của bạn là đạt chuẩn hay không đủ — chỉ khi áp suất không đủ thì hệ thống mới tính phần tiết kiệm liên quan đến lốp. Nhấn nút để xem ước tính lượng nhiên liệu, chi phí và CO2 tiết kiệm trong năm, được chia chi tiết theo từng thói quen.
Giải thích công thức
Mỗi thói quen được quy đổi thành số lít tiết kiệm được. Tắt máy khi dừng: \(\text{phút/km} \times \text{quãng đường} \times 0{,}013 \text{ L/phút}\). Tăng tốc gấp: \(\text{số lần/km} \times \text{quãng đường} \times 0{,}028 \text{ L/lần}\). Áp suất lốp: lốp non hơi làm mức tiêu hao nhiên liệu xấu đi 0,5 km/L, nên so với mức cơ sở giả định là 15 km/L, phần tiết kiệm được tính bằng \(\tfrac{\text{quãng đường}}{14{,}5} - \tfrac{\text{quãng đường}}{15}\). Tổng số lít được nhân với đơn giá để ra số tiền tiết kiệm. Lượng giảm CO2 được hiển thị theo con số lít tương đương để khớp với nguồn gốc; nếu tính chặt chẽ hơn theo khối lượng CO2, ta dùng khoảng 2,32 kg/L cho xăng hoặc 2,62 kg/L cho dầu diesel, và con số này được hiển thị riêng.
$$\begin{gathered} \text{Money Saved} = L_{\text{total}} \times \text{Price} \\[1.5em] \text{where}\quad \left\{ \begin{aligned} L_{\text{total}} &= L_{\text{idle}} + L_{\text{rapid}} + L_{\text{tire}} \\ L_{\text{idle}} &= \text{Idle} \times \text{Dist} \times 0.013 \\ L_{\text{rapid}} &= \text{Starts} \times \text{Dist} \times 0.028 \\ L_{\text{tire}} &= \text{Dist}\left(\tfrac{1}{14.5} - \tfrac{1}{15}\right) \end{aligned} \right. \end{gathered}$$
Ví dụ minh họa
Xăng, 135 yên/L, 8000 km/năm, chạy không tải 0,5 phút/km, tăng tốc gấp 0,5 lần/km, lốp non hơi: tắt máy = \(0{,}5 \times 8000 \times 0{,}013 = 52 \text{ L}\); tăng tốc gấp = \(0{,}5 \times 8000 \times 0{,}028 = 112 \text{ L}\); lốp = \(\tfrac{8000}{14{,}5} - \tfrac{8000}{15} = 18{,}39 \text{ L}\). Tổng cộng = 182,39 L, tiết kiệm \(182{,}39 \times 135 =\) khoảng 24.623 yên, và xấp xỉ 423 kg CO2.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao CO2 lại hiển thị theo lít? Để phản ánh đúng trang tài liệu gốc của Nhật. Khối lượng CO2 chính xác hơn tính bằng kilôgam cũng được hiển thị bằng cách dùng các hệ số phát thải tiêu chuẩn.
Mức tiêu hao nhiên liệu cơ sở được giả định là bao nhiêu? 15 km/L khi lốp đủ hơi, giảm còn 14,5 km/L khi áp suất không đủ (mức phạt 0,5 km/L theo JAF).
Tại sao dùng con số 0,013 L/phút cho chạy không tải? Đây là giá trị đã hiệu chỉnh dựa trên dữ liệu của JAMA về lượng nhiên liệu tiêu hao trong mỗi phút chạy không tải.