Gear inches là gì?
Gear inches là cách quen thuộc để dân đạp xe so sánh tỷ số truyền giữa các xe khác nhau, bất kể hệ truyền động được bố trí ra sao. Nó quy đổi mỗi cấp số thành đường kính (tính bằng inch) của một bánh xe giả định được dẫn động trực tiếp, sao cho bạn đi được quãng đường tương đương cho mỗi vòng đạp. Con số càng lớn nghĩa là số càng nặng và tốc độ càng cao; con số càng nhỏ thì số càng nhẹ, phù hợp để leo dốc.
Công thức tính
Phép tính lấy đường kính bánh dẫn động nhân với tỷ lệ giữa số răng đĩa trước và số răng líp sau:
$$G = D \times \frac{C}{R}$$trong đó \(G\) = gear inches, \(D\) = đường kính bánh xe tính bằng inch (đã tính cả lốp), \(C\) = số răng đĩa trước và \(R\) = số răng líp (đĩa sau). Bánh xe đường trường thường khoảng \(27\) inch; bánh xe địa hình phổ biến nằm trong khoảng \(26\)–\(29\) inch.
Cách sử dụng
Nhập đường kính bánh xe tính bằng inch, số răng của đĩa trước và số răng của líp sau. Công cụ sẽ trả về giá trị gear inches, tỷ số truyền gốc và development — tức quãng đường bạn lăn được tính bằng mét cho mỗi vòng quay trọn vẹn của giò đạp.
Ví dụ minh họa
Với bánh xe 27 inch, đĩa trước 48 răng và líp sau 16 răng:
$$G = 27 \times \frac{48}{16} = 27 \times 3 = 81 \ \text{gear inches}$$Khi đó development là:
$$L = 81 \times \pi \times 0.0254 \approx 6.46 \ \text{m mỗi vòng đạp}$$
Câu hỏi thường gặp
Có cần tính cả lốp vào đường kính bánh không? Có. Hãy dùng đường kính tổng thể khi lốp đã bơm căng (vành cộng lốp) để có kết quả chính xác.
Khoảng gear inches hợp lý là bao nhiêu? Khoảng 20–30 dùng cho dốc đứng và 90–125 cho chạy nhanh trên đường bằng; phần lớn các cấp số đa dụng nằm giữa hai khoảng này.
"Development" nghĩa là gì? Đó là quãng đường xe lăn được sau mỗi vòng đạp. Nhân gear inches với \(\pi\) để ra inch, hoặc nhân với \(\pi \times 0.0254\) để ra mét.