Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Công thức: Công cụ đổi Feet và Inch sang Centimet
Show calculation steps (1)
  1. One-line equivalent

    One-line equivalent: Công cụ đổi Feet và Inch sang Centimet

    Since 30.48 = 12 x 2.54, the conversion can be written in a single step.

Quảng cáo

Kết quả

Chiều cao
157,48
centimet (cm)
Tổng số inch 62 in
Mét 1,5748 m

Công cụ này dùng để làm gì

Công cụ giúp bạn đổi chiều cao từ hệ đo lường của Mỹ / hệ Anh (feet và inch) sang centimet trong hệ mét. Đây là phép đổi đơn vị thuần túy, nên kết quả luôn giống nhau ở mọi nơi trên thế giới. Ở Việt Nam chúng ta quen dùng centimet, nhưng nhiều chiều cao trong phim ảnh, sản phẩm hay tài liệu nước ngoài lại ghi theo feet và inch — đó là lúc bạn cần công cụ này. Chỉ cần nhập số feet và số inch, bạn sẽ nhận được giá trị centimet chính xác, kèm theo tổng số inch và số mét tương ứng.

Cách sử dụng

Nhập số feet nguyên vào ô đầu tiên và số inch còn lại vào ô thứ hai. Ví dụ, chiều cao 5 feet 2 inch thì bạn điền feet = 5, inch = 2. Cả hai ô đều chấp nhận số thập phân (chẳng hạn inch = 0,5). Nếu bạn chỉ biết một phần, hãy để trống phần còn lại và nó sẽ được tính bằng không. Không được nhập số âm vì chiều cao không thể là số âm.

Giải thích công thức

Phép đổi dựa trên hai định nghĩa chính xác: 1 foot bằng 12 inch, và 1 inch bằng đúng 2,54 centimet. Trước tiên, quy đổi tất cả về inch: $$\text{tổng số inch} = (\text{feet} \times 12) + \text{inch}$$. Sau đó đổi sang centimet: $$\text{cm} = \text{tổng số inch} \times 2{,}54$$. Vì \(12 \times 2{,}54 = 30{,}48\), bạn cũng có thể tính gọn trong một bước: $$\text{cm} = (\text{feet} \times 30{,}48) + (\text{inch} \times 2{,}54)$$. Cả hai cách đều cho cùng một kết quả.

Quảng cáo
Sơ đồ cho thấy một foot bằng 30,48 cm và một inch bằng 2,54 cm
Phép chuyển đổi dùng định nghĩa chính xác: 1 ft = 30,48 cm và 1 in = 2,54 cm.

Ví dụ minh họa

Giả sử chiều cao của bạn là 5 feet 2 inch. Tổng số inch:

$$\text{tổng số inch} = (5 \times 12) + 2 = 62 \text{ inch}$$

Đổi sang centimet:

$$62 \times 2{,}54 = \mathbf{157{,}48 \text{ cm}}$$

Một ví dụ khác: 6 feet 0,5 inch:

$$(6 \times 12) + 0{,}5 = 72{,}5 \text{ inch}$$$$72{,}5 \times 2{,}54 = \mathbf{184{,}15 \text{ cm}}$$
Phân tích trực quan việc đổi 5 foot 9 inch sang cm bằng cách cộng phần foot và inch
Ví dụ minh họa: 5 ft 9 in đổi thành 175,26 cm bằng cách cộng phần foot và inch.

Câu hỏi thường gặp

1 inch có đúng bằng 2,54 cm không? Đúng vậy. Từ năm 1959, inch quốc tế được định nghĩa chính xác bằng 2,54 centimet, nên phép đổi này là chính xác tuyệt đối, không phải số gần đúng.

Nếu tôi nhập số inch từ 12 trở lên thì sao? Hoàn toàn được. Giá trị đó sẽ được cộng dồn vào tổng số inch; không bắt buộc số inch phải nhỏ hơn 12.

Làm sao để đổi ra mét? Chia kết quả centimet cho 100. Công cụ này đã hiển thị sẵn giá trị mét ngay bên dưới kết quả chính.

Cập nhật lần cuối: