Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Momentum p
1
kg·m/s
Mối quan hệ p = m · v
Đơn vị đầu ra kg·m/s

Máy Tính Động Lượng là gì?

Động lượng tuyến tính là một đại lượng vectơ được định nghĩa bằng tích của khối lượng và vận tốc của vật, viết là \(p = m \cdot v\). Nó cho biết "lượng chuyển động" mà một vật mang theo và được bảo toàn trong các va chạm cũng như vụ nổ. Công cụ này giúp bạn giải mối quan hệ trên để tìm một trong ba đại lượng — động lượng \(p\), khối lượng \(m\) hay vận tốc \(v\) — khi đã biết hai đại lượng còn lại, đồng thời chuyển đổi linh hoạt giữa các hệ đơn vị thông dụng (SI, CGS và hệ đo lường Mỹ).

Cách sử dụng

Trước tiên, chọn đại lượng bạn muốn tìm trong mục "Cần tìm". Công cụ sẽ hiển thị hai đại lượng đã biết để bạn nhập và tự động tính đại lượng thứ ba. Mỗi ô nhập đều có danh sách đơn vị riêng, nên bạn có thể kết hợp các đơn vị khác nhau như gam với kilômét trên giờ. Bạn nhập giá trị bình thường hoặc theo dạng khoa học (ví dụ 3.45e22). Nếu muốn, hãy chọn số chữ số có nghĩa cho kết quả hiển thị; chế độ "tự động" giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.

Giải thích công thức

Công thức cốt lõi là $$p = m \cdot v$$ Biến đổi lại, ta có $$m = \frac{p}{v}$$ và $$v = \frac{p}{m}$$ Bên trong, mọi giá trị nhập vào đều được quy đổi về đơn vị cơ bản của hệ SI (kilôgam, mét trên giây, kilôgam-mét trên giây), sau đó áp dụng công thức đã chọn, rồi chuyển kết quả SI ngược lại về đơn vị bạn chọn cho phần đầu ra. Vì chế độ tính khối lượng và vận tốc đều có phép chia, máy tính sẽ kiểm tra để tránh chia cho số 0 và báo lỗi thay vì trả về vô cực.

Quảng cáo
Mũi tên thể hiện khối lượng đang chuyển động với vectơ động lượng bằng khối lượng nhân vận tốc
Động lượng \(p\) là tích của khối lượng \(m\) và vận tốc \(v\) của vật, hướng theo chiều chuyển động.

Ví dụ minh họa

Một vật nặng 5 kg chuyển động với vận tốc 10 m/s. Ở chế độ tính động lượng: $$p = 5 \times 10 = 50 \ \text{kg}\cdot\text{m/s}$$ Bây giờ chuyển sang chế độ tính khối lượng với \(p = 50 \ \text{N}\cdot\text{s}\) và \(v = 36 \ \text{km/h}\). Quy đổi vận tốc, \(36 \ \text{km/h} = 10 \ \text{m/s}\), nên $$m = \frac{50}{10} = 5 \ \text{kg}$$ tương đương khoảng 11.0231 lb nếu đơn vị đầu ra là pound.

Sơ đồ tam giác liên hệ động lượng, khối lượng và vận tốc để biến đổi công thức
Một tam giác đơn giản giúp biến đổi \(p = m \cdot v\) để tìm bất kỳ đại lượng nào.

Câu hỏi thường gặp

Động lượng có thể âm không? Có. Động lượng là một đại lượng vectơ, nên vận tốc âm (ngược chiều) sẽ tạo ra động lượng âm.

Tại sao khối lượng bắt buộc phải dương? Khối lượng là một đại lượng vô hướng vật lý, không thể âm; chỉ có chiều (do vận tốc mang lại) mới có thể âm.

N·s và kg·m/s có giống nhau không? Có — một newton-giây bằng một kilôgam-mét trên giây, nên cả hai đều dùng hệ số SI là 1.

Cập nhật lần cuối: