Công cụ này làm gì?
Công cụ này cho bạn biết một mẫu hợp chất hóa học chứa bao nhiêu gam của một nguyên tố cụ thể. Nó kết hợp phần trăm khối lượng của nguyên tố với tổng khối lượng của mẫu, nhờ đó bạn nhận được cả tỷ lệ phần trăm lẫn khối lượng thực tế tính bằng gam.
Cách sử dụng
Bạn cần nhập bốn giá trị: tổng khối lượng của mẫu hợp chất (tính bằng gam), khối lượng mol của cả hợp chất (g/mol), khối lượng nguyên tử của nguyên tố bạn quan tâm (g/mol), và n — số nguyên tử của nguyên tố đó trong một đơn vị công thức. Công cụ sẽ trả về khối lượng của nguyên tố tính bằng gam cùng với phần trăm khối lượng của nó.
Giải thích công thức
Phần trăm khối lượng của một nguyên tố chính là phần đóng góp của nguyên tố đó vào khối lượng mol: \((n \times \text{khối lượng nguyên tử}) \div \text{khối lượng mol}\). Nhân tỷ lệ này với tổng khối lượng mẫu, bạn sẽ ra khối lượng của nguyên tố:
$$\text{khối lượng}_{\text{nguyên tố}} = \frac{n \times \text{khối lượng nguyên tử}}{\text{khối lượng mol}} \times \text{tổng khối lượng}$$Cùng tỷ lệ đó nhân với 100 sẽ cho ra phần trăm khối lượng — một giá trị không phụ thuộc vào kích thước mẫu.
Ví dụ minh họa
Có bao nhiêu oxy trong 100 g nước (H₂O)? Nước có khối lượng mol là 18,015 g/mol và chứa 1 nguyên tử oxy (khối lượng nguyên tử 16). Tỷ lệ là \(16 \div 18{,}015 = 0{,}8882\), vậy phần trăm khối lượng là 88,82%. Trong 100 g nước, lượng oxy là \(0{,}8882 \times 100 = \textbf{88,82 g oxy}\).
Câu hỏi thường gặp
"n" là gì? Đó là số nguyên tử của nguyên tố được chọn xuất hiện trong một đơn vị công thức — ví dụ \(n = 2\) đối với hydro trong H₂O.
Tìm khối lượng mol ở đâu? Bạn cộng tổng khối lượng nguyên tử của mọi nguyên tử trong công thức, hoặc tra cứu sẵn cho các hợp chất phổ biến.
Kết quả có thay đổi theo kích thước mẫu không? Phần trăm khối lượng luôn không đổi, nhưng khối lượng tính bằng gam sẽ tỷ lệ thuận với tổng khối lượng bạn nhập vào.