Kết nối qua MCP →

Nhập phép tính

Công thức

Quảng cáo

Kết quả

Phần trăm khối lượng
5,84
% (w/w)
Chất tan trong mỗi lít 58,44 g/L

Công cụ này làm gì?

Công cụ này giúp bạn chuyển nồng độ mol của một dung dịch (số mol chất tan trong mỗi lít) sang nồng độ phần trăm khối lượng (số gam chất tan trong 100 gam dung dịch, % w/w). Để thực hiện phép đổi, bạn cần thêm hai thông tin: khối lượng mol của chất tan và khối lượng riêng của dung dịch sau cùng. Đây là phép chuyển đổi hóa học phổ quát, áp dụng được cho mọi dung dịch dù là dung môi nước hay không phải nước.

Cách sử dụng

Nhập nồng độ mol theo đơn vị mol/L, khối lượng mol của chất tan theo g/mol và khối lượng riêng của dung dịch theo g/mL. Công cụ sẽ trả ngay kết quả phần trăm khối lượng. Với các dung dịch nước loãng, khối lượng riêng xấp xỉ 1,0 g/mL, nhưng axit và bazơ đậm đặc có thể có khối lượng riêng cao hơn nhiều, vì vậy hãy dùng giá trị đo được hoặc tra trong bảng để bảo đảm độ chính xác.

Giải thích công thức

Mối quan hệ được biểu diễn như sau:

$$\text{\% khối lượng} = \frac{M \times MW}{10 \times \rho}$$

Trong đó \(M\) là nồng độ mol (mol/L), \(MW\) là khối lượng mol (g/mol) và \(\rho\) là khối lượng riêng (g/mL). Tích \(M \times MW\) cho biết số gam chất tan trong một lít dung dịch. Nhân khối lượng riêng với 1000 mL sẽ ra số gam của một lít dung dịch; lấy số gam chất tan chia cho số gam dung dịch rồi nhân với 100 để ra phần trăm, biểu thức này rút gọn thành phép chia cho \(10\rho\).

Sơ đồ các biến trong phép đổi nồng độ mol sang phần trăm khối lượng
Từng đại lượng trong công thức đổi từ nồng độ mol sang phần trăm khối lượng: nồng độ mol, khối lượng mol và khối lượng riêng của dung dịch.

Ví dụ minh họa

Hãy xét dung dịch natri clorua 1 M (NaCl, MW = 58,44 g/mol) có khối lượng riêng 1,0 g/mL. $$\text{\% khối lượng} = \frac{1 \times 58{,}44}{10 \times 1{,}0} = \frac{58{,}44}{10} = \textbf{5,844\%}$$ Như vậy, dung dịch NaCl 1 mol có nồng độ khoảng 5,84% theo khối lượng.

Phân tích ví dụ về thành phần của dung dịch
Một ví dụ minh họa: một lít dung dịch chia thành khối lượng chất tan và khối lượng tổng của dung dịch.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao tôi cần khối lượng riêng? Nồng độ mol tính theo thể tích dung dịch, còn phần trăm khối lượng tính theo khối lượng dung dịch. Khối lượng riêng chính là cầu nối giữa thể tích và khối lượng, nên không thể thiếu.

Khối lượng riêng dùng đơn vị nào? Gam trên mililít (g/mL), tương đương với kg/L. Nước tinh khiết có khối lượng riêng khoảng 1,0 g/mL ở nhiệt độ phòng.

Nhiệt độ có ảnh hưởng không? Có—khối lượng riêng thay đổi theo nhiệt độ, vì vậy hãy dùng giá trị khối lượng riêng ứng với nhiệt độ làm việc của bạn để có kết quả chính xác nhất.

Cập nhật lần cuối: