Công cụ này làm gì
Công cụ này chuyển đổi nồng độ phần trăm khối lượng (% w/w) cùng tổng khối lượng dung dịch thành khối lượng chất tan thực tế (tính bằng gam). Đồng thời, nó cũng cho biết khối lượng dung môi. Phần trăm khối lượng cho biết có bao nhiêu gam chất tan trong mỗi 100 gam dung dịch, nên đây là cách biểu diễn nồng độ không phụ thuộc vào đơn vị và ổn định theo nhiệt độ.
Cách sử dụng
Nhập phần trăm khối lượng của chất tan (ví dụ nhập 10 cho dung dịch 10% w/w) và tổng khối lượng dung dịch tính bằng gam. Công cụ sẽ lập tức trả về khối lượng chất tan và khối lượng dung môi. Cả hai ô đều chấp nhận số thập phân, giúp bạn mô phỏng chính xác các công thức pha chế trong phòng thí nghiệm.
Giải thích công thức
Mối quan hệ rất đơn giản:
$$\text{Khối lượng chất tan} = \frac{\text{\% w/w}}{100} \times \text{Khối lượng dung dịch}$$Chia phần trăm cho 100 để đưa về dạng phân số; nhân với tổng khối lượng dung dịch sẽ ra phần khối lượng là chất tan. Khối lượng dung môi chính là phần còn lại: tổng khối lượng dung dịch trừ đi khối lượng chất tan.
Ví dụ minh họa
Giả sử bạn có 200 g dung dịch nước muối 10% w/w. Tính như sau:
$$\left(\frac{10}{100}\right) \times 200 = 0{,}10 \times 200 = 20 \text{ g chất tan}$$(muối). Phần còn lại \(200 - 20 = 180\) g là dung môi (nước). Vậy 20 g muối hòa tan trong 180 g nước sẽ tạo thành 200 g dung dịch 10% w/w.
Câu hỏi thường gặp
Phần trăm khối lượng có giống phần trăm trọng lượng không? Có. "% w/w" (weight/weight) và phần trăm khối lượng được dùng thay thế cho nhau, cả hai đều so sánh khối lượng chất tan với tổng khối lượng dung dịch.
Nhiệt độ có ảnh hưởng đến phần trăm khối lượng không? Không. Vì dựa trên khối lượng chứ không phải thể tích, phần trăm khối lượng không thay đổi theo nhiệt độ, khác với nồng độ mol (molarity).
Khác nhau giữa khối lượng dung dịch và khối lượng dung môi là gì? Khối lượng dung dịch là tổng (chất tan + dung môi). Khối lượng dung môi chỉ là phần môi trường hòa tan. Công cụ này cho bạn biết cả phần chất tan lẫn phần dung môi.