Máy tính Ksp là gì?
Hằng số tích số tan, ký hiệu Ksp, mô tả trạng thái cân bằng giữa một chất rắn ion ít tan và các ion đã hòa tan của nó trong dung dịch bão hòa. Công cụ này giúp bạn chuyển đổi độ tan mol (s, tính bằng mol/L) của một muối có công thức tổng quát AxBy thành giá trị Ksp tương ứng. Máy tính áp dụng được cho mọi tỉ lệ hợp thức — từ muối 1:1 như AgCl, muối 1:2 như CaF₂, muối 2:3 như Ca₃(PO₄)₂, cho đến nhiều dạng khác.
Cách sử dụng
Bạn chỉ cần nhập chỉ số dưới của cation (x), chỉ số dưới của anion (y) và độ tan mol s tính theo mol/L. Công cụ sẽ trả về giá trị Ksp cùng với từng số hạng nồng độ ion riêng biệt. Ví dụ, với AgCl thì \(x = 1\), \(y = 1\); còn với CaF₂ thì \(x = 1\), \(y = 2\).
Giải thích công thức
Khi AxBy hòa tan, mỗi đơn vị công thức sẽ giải phóng x cation và y anion. Nếu độ tan là s thì nồng độ cation bằng \(x \cdot s\) và nồng độ anion bằng \(y \cdot s\). Thay vào biểu thức hằng số cân bằng, ta được:
$$K_{sp} = \left(x \cdot s\right)^{x} \cdot \left(y \cdot s\right)^{y}$$
Ví dụ minh họa
Với canxi florua CaF₂ (\(x = 1\), \(y = 2\)) có độ tan mol \(s = 2{,}14 \times 10^{-4}\) mol/L: số hạng cation = \((1 \times 2{,}14\mathrm{e}{-4})^{1} = 2{,}14\mathrm{e}{-4}\), số hạng anion = \((2 \times 2{,}14\mathrm{e}{-4})^{2} = (4{,}28\mathrm{e}{-4})^{2} = 1{,}832\mathrm{e}{-7}\). Khi đó $$K_{sp} = 2{,}14\mathrm{e}{-4} \times 1{,}832\mathrm{e}{-7} \approx 3{,}92 \times 10^{-11},$$ đúng bằng giá trị tra trong tài liệu.
Câu hỏi thường gặp
Ksp có đơn vị không? Theo quy ước, Ksp được xem là đại lượng không thứ nguyên vì nó dựa trên hoạt độ, mặc dù các giá trị tính theo nồng độ thường được biểu diễn bằng đơn vị liên quan đến mol.
Nếu muối của tôi là dạng 1:1 thì sao? Bạn chỉ cần đặt \(x = 1\) và \(y = 1\), khi đó Ksp đơn giản bằng \(s^{2}\).
Tôi có thể tính ngược từ Ksp ra s không? Công cụ này tính Ksp từ s; để tìm s, bạn cần lấy căn bậc phù hợp của biểu thức Ksp.